trail-rope
/'treilroup/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây kéo: Một sợi dây dài được sử dụng để kéo hoặc dẫn hướng một vật gì đó, thường là từ phía sau. Trong lịch sử, có thể dùng để chỉ dây kéo thùng thuốc súng hoặc các thiết bị khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers used a strong trail-rope to pull the equipment. (Những người lính đã dùng một sợi dây kéo chắc chắn để kéo thiết bị.)
- He secured the trail-rope to the back of the cart. (Anh ấy buộc chặt dây kéo vào phía sau xe ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay out the trail-rope": thả dây kéo ra (cho dài hơn).
- The team paid out the trail-rope to increase the distance. (Đội đã thả dài dây kéo ra để tăng khoảng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Tow rope (n): Dây kéo, dây cáp để kéo xe.
- Dragline (n): Dây kéo, đường dây kéo (trong khai thác mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Hauling rope: dây kéo.
- Drag rope: dây kéo lê.
Lưu ý
- "Trail-rope" là một từ cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc chuyên biệt (như quân sự, vận chuyển). Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "tow rope" hoặc "drag rope" phổ biến hơn.