train fare

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá vé tàu hỏa: "train fare" khoản tiền phải trả để được đi lại bằng tàu hỏa. Đây một danh từ ghép, trong đó "train" tàu hỏa "fare" giá vé.
dụ sử dụng
  • (Giá vé tàu hỏa từ Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh khá đắt.)
  • ( ấy tiết kiệm tiền bằng cách mua giá vé tàu hỏa giảm giá trực tuyến.)
  • (Sinh viên có thể nhận được giá vé tàu hỏa giảm giá với thẻ sinh viên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay the train fare": trả giá vé tàu hỏa.
    • He had to pay the train fare in cash at the station. (Anh ấy phải trả giá vé tàu hỏa bằng tiền mặt tại nhà ga.)
  • "to include the train fare": bao gồm giá vé tàu hỏa.
    • The tour package includes the train fare and hotel accommodation. (Gói du lịch bao gồm giá vé tàu hỏa chỗkhách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bus fare (n): giá vé xe buýt.
    • The bus fare is cheaper than the train fare. (Giá vé xe buýt rẻ hơn giá vé tàu hỏa.)
  • Airfare (n): giá vé máy bay.
    • The airfare to Japan is very high during the holiday season. (Giá vé máy bay đến Nhật Bản rất cao trong mùa lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Train ticket price: giá vé tàu hỏa (cụm từ mô tả trực tiếp hơn).
    • The train ticket price varies depending on the class of service. (Giá vé tàu hỏa thay đổi tùy theo hạng dịch vụ.)
  • Rail fare: giá vé đường sắt (mang tính trang trọng hơn).
    • The rail fare for long-distance journeys is often subsidized. (Giá vé đường sắt cho các chuyến đi đường dài thường được trợ cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pay for the train fare: trả tiền cho giá vé tàu hỏa.
    • She paid for the train fare using her credit card. ( ấy trả tiền cho giá vé tàu hỏa bằng thẻ tín dụng.)
  • To cover the train fare: trang trải giá vé tàu hỏa.
    • The company will cover the train fare for business trips. (Công ty sẽ trang trải giá vé tàu hỏa cho các chuyến công tác.)
Thành ngữ liên quan
  • To cost an arm and a leg: đắt đỏ (thường dùng để nói về giá vé tàu hỏa đắt).
    • The train fare to the city center costs an arm and a leg during rush hour. (Giá vé tàu hỏa đến trung tâm thành phố đắt đỏ trong giờ cao điểm.)
  • A bargain: một món hời (khi giá vé tàu hỏa rẻ).
    • I found a bargain train fare for the weekend trip. (Tôi tìm được một giá vé tàu hỏa rẻ cho chuyến đi cuối tuần.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

train fare
The passenger pays the train fare at the ticket counter.