turnover

/'tə:n,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
turnover

The baker sells a fresh apple turnover from the display case.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Doanh thu: Số tiền thu được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian cụ thể.
    • Sự thay thế nhân sự: Tỷ lệ hoặc số lượng nhân viên rời đi được thay thế trong một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Sự đảo chiều, sự lật úp: Hành động làm cho một vật đó bị lật ngược hoặc đổ xuống.
    • Sự luân chuyển (vốn): Tốc độ hàng tồn kho được bán hết thay thế, hoặc tốc độ đầu thu hồi vốn.
    • Loại bánh ngọt: Một loại bánh có nhân (thường trái cây) được gói bên trong lớp vỏ bột nướng lên.
dụ sử dụng
  • Doanh thu:
    • The company reported an annual turnover of $5 million. (Công ty báo cáo doanh thu hàng năm 5 triệu đô la.)
    • High turnover doesn't always mean high profit. (Doanh thu cao không phải lúc nào cũng có nghĩa lợi nhuận cao.)
  • Sự thay thế nhân sự:
    • Employee turnover is high in the retail industry. (Tỷ lệ thay thế nhân viên trong ngành bán lẻ rất cao.)
    • Low staff turnover often indicates good management. (Tỷ lệ thay thế nhân viên thấp thường cho thấy quản lý tốt.)
  • Sự đảo chiều, sự lật úp:
    • The turnover of the truck blocked the highway. (Vụ lật xe tải đã chặn đường cao tốc.)
  • Sự luân chuyển (vốn/hàng hóa):
    • We aim for a quick stock turnover to keep products fresh. (Chúng tôi hướng tới việc luân chuyển hàng tồn kho nhanh để giữ sản phẩm luôn mới.)
  • Loại bánh ngọt:
    • She baked an apple turnover for dessert. ( ấy nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Annual turnover": Doanh thu hàng năm.
    • The annual turnover is a key figure in the financial report. (Doanh thu hàng năm một con số quan trọng trong báo cáo tài chính.)
  • "Turnover rate": Tỷ lệ thay thế/thay đổi.
    • The turnover rate for nurses in this hospital is concerning. (Tỷ lệ thay thế y tábệnh viện này rất đáng lo ngại.)
Biến thể từ gần giống
  • Overturn (động từ): Lật đổ, lật ngược (thường dùng cho phương tiện, quyết định).
    • The court overturned the previous ruling. (Tòa án đã lật ngược phán quyết trước đó.)
  • Revenue (danh từ): Doanh thu (thường dùng thay thế cho nghĩa doanh thu của "turnover").
  • Attrition (danh từ): Sự hao hụt nhân sự (một dạng của turnover, thường do tự nghỉ việc, về hưu).
Từ đồng nghĩa
  • Doanh thu: Sales, revenue, income.
  • Sự thay thế nhân sự: Staff churn, employee attrition.
  • Sự lật úp: Upset, capsize (cho tàu thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "turnover" chủ yếu danh từ ghép, không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các phrasal verb với "turn" có thể liên quan gián tiếp.) - Turn over (cụm động từ): Giao nộp, chuyển giao; lật mặt. - He turned over the documents to the police. (Anh ta giao nộp tài liệu cho cảnh sát.) - Please turn over the page. (Hãy lật trang giấy.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "turnover".)

turnover

The baker sells a fresh apple turnover from the display case.

danh từ
  1. sự đổ lật (xe)
  2. doanh thu
  3. sự luận chuyển vốn; vốn luân chuyển
    • a quick turnover
      một sự luân chuyển vốn nhanh
  4. số lượng công nhân thay thế (những người thôi việc trong một thời gian nhất định)
  5. bài báo lấn sang trang
  6. bánh xèo, bánh kẹp

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "turnover"