train station

Định nghĩa

Danh từ: Nhà ga, ga xe lửamột địa điểm (terminal) nơi tàu hỏa (train) đón hoặc trả khách, hoặc xếp dỡ hàng hóa. Đây một danh từ ghép, trong đó "train" (tàu hỏa) bổ nghĩa cho "station" (nhà ga), chỉ một loại ga cụ thể dành cho tàu hỏa, khác với ga tàu điện ngầm, ga xe buýt, v.v.

dụ sử dụng
  • (Tôi sẽ gặp bạnnhà ga lúc 8 giờ sáng.)
  • (Nhà ga nằmtrung tâm thành phố.)
  • (Hành khách có thể mua tại nhà ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the train station": ở tại nhà ga.

    • She waited for him at the train station for an hour. ( ấy đã đợi anh ta ở nhà ga suốt một tiếng đồng hồ.)
  • "to go to the train station": đi đến nhà ga.

    • We need to go to the train station to catch the 5 PM train. (Chúng tôi cần đi đến nhà ga để bắt chuyến tàu lúc 5 giờ chiều.)
  • "train station platform": sân ga, bệ ga (nơi hành khách lên xuống tàu).

    • The train departs from platform 3 at the train station. (Chuyến tàu khởi hành từ sân ga số 3 tại nhà ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Railway station (danh từ): ga đường sắttừ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • The railway station is undergoing renovations. (Ga đường sắt đang được cải tạo.)
  • Train depot (danh từ): kho tàu, trạm bảo dưỡng tàunơi tàu hỏa được đỗ, bảo trì, không phải nơi đón khách.

    • The train depot is located outside the city. (Kho tàu nằm bên ngoài thành phố.)
  • Station (danh từ): ga (nói chung) – có thể ga tàu hỏa, ga tàu điện ngầm, ga xe buýt, v.v.

    • The bus station is next to the train station. (Ga xe buýt nằm cạnh ga tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Railroad station: ga đường sắt – tương tự "railway station", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Terminal: nhà ga, bến cuốichỉ một ga lớn, thường điểm kết thúc của tuyến đường sắt.
    • The train station is the main terminal for the city's rail network. (Nhà ga bến cuối chính của mạng lưới đường sắt thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "train station", nhưng có thể kết hợp với động từ đi kèm: - Pull into the train station: (tàu) vào ga. - The train pulled into the train station exactly on time. (Chuyến tàu vào ga đúng giờ.)

  • Leave the train station: (tàu) rời ga.
    • The train left the train station at 6 PM. (Chuyến tàu rời ga lúc 6 giờ chiều.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "train station", nhưng có thể gặp trong các cụm từ miêu tả: - "A ghost train station": nhà ga bỏ hoang, không còn sử dụng. - The old train station is now a ghost train station, abandoned for decades. (Nhà ga giờ một nhà ga bỏ hoang, bị bỏ rơi hàng thập kỷ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

train station
A family waits for their train at the train station.