transudation
/,trænsju'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
A clear fluid undergoes transudation from the capillaries into the surrounding tissue.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự rỉ ra, sự rò ra: Quá trình chất lỏng (thường là huyết tương) thấm qua một màng, thành mạch hoặc mô một cách thụ động, không do viêm nhiễm. Đây là một hiện tượng sinh lý hoặc vật lý.
- Chất rỉ ra: Bản thân chất lỏng được rỉ ra trong quá trình trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transudation of fluid into the abdominal cavity can be a sign of certain medical conditions. (Sự rỉ dịch vào khoang bụng có thể là dấu hiệu của một số tình trạng y tế.)
- The doctor analyzed the transudation from the wound. (Bác sĩ đã phân tích chất dịch rỉ ra từ vết thương.)
- In physiology, transudation is distinguished from exudation. (Trong sinh lý học, sự thấm dịch được phân biệt với sự tiết dịch viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capillary transudation": Sự rỉ dịch từ mao mạch, thường do sự chênh lệch áp suất.
- Edema can result from increased capillary transudation. (Phù có thể là kết quả của việc tăng sự rỉ dịch mao mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Transudate (n): Dịch thấm, chất lỏng được rỉ ra trong quá trình transudation.
- A transudate is typically clear and has low protein content. (Dịch thấm thường trong và có hàm lượng protein thấp.)
- Transude (v): Rỉ ra, thấm qua.
- Fluid can transude through the capillary walls. (Chất lỏng có thể thấm qua thành mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Oozing: Sự rỉ ra, thấm ra (nghĩa tổng quát hơn, không mang tính chuyên môn cao).
- Seepage: Sự thấm lọc, rò rỉ (thường dùng trong địa chất hoặc kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
- Exudation: Sự tiết dịch viêm (quá trình tích cực, thường liên quan đến viêm nhiễm và có thành phần protein cao).
A clear fluid undergoes transudation from the capillaries into the surrounding tissue.
danh từ
- sự rỉ ra, sự rò ra