train-bearer

/'trein,beərə/
Học thuật
Thân thiện
train-bearer

A lady's train-bearer walks carefully behind her, holding the long fabric of her gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hầu mang đuôi áo: Một người (thường một cậu hoặc một người hầu) nhiệm vụ mang hoặc nâng phần đuôi áo dài (thường váy cưới hoặc áo choàng nghi lễ) cho một người quan trọng, như cô dâu hoặc một quý , trong một buổi lễ hoặc sự kiện trang trọng để tránh việc đuôi áo bị vấy bẩn hoặc vướng víu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The young boy was honored to be the train-bearer for the queen during the coronation ceremony. (Cậu được vinh dự làm người hầu mang đuôi áo cho nữ hoàng trong buổi lễ đăng quang.)
    • In the wedding, the little girl and her brother served as the flower girl and train-bearer. (Trong đám cưới, em trai đóng vai rải hoa người hầu mang đuôi áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò lịch sử/xã hội: Trong các nghi lễ cung đình hoặc sự kiện quý tộc thời xưa, "train-bearer" một vị trí mang tính biểu tượng, thường được giao cho những người trẻ tuổi địa vị hoặc mối quan hệ thân thiết với người chủ.
    • Being chosen as a train-bearer was considered a great privilege in the royal court. (Được chọn làm người hầu mang đuôi áo được coi một đặc ân lớn trong triều đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pageboy (n): Một cậu phụ tá trong đám cưới, có thể đảm nhiệm vai trò tương tự như "train-bearer" hoặc mang những vật dụng nhỏ.
  • Attendant (n): Người hầu, người phục vụ nói chung, có thể bao gồm cả nhiệm vụ "train-bearer".
Từ đồng nghĩa
  • Page (danh từ): Tiểu đồng, người hầu trẻ tuổi (có thể thực hiện nhiệm vụ tương tự).
  • Acolyte (danh từ): Người giúp lễ; (nghĩa mở rộng) người phụ tá trung thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "train-bearer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "train-bearer")

train-bearer

A lady's train-bearer walks carefully behind her, holding the long fabric of her gown.

danh từ
  1. người hầu mang đuôi áo (cho các vị phu nhân)