train-ferry
/trein'feri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phà xe lửa: Một loại phà được thiết kế đặc biệt để chở toa tàu hỏa, đầu máy hoặc toàn bộ đoàn tàu qua sông, hồ hoặc eo biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The train-ferry provides a vital link across the strait. (Phà xe lửa cung cấp một tuyến liên kết quan trọng qua eo biển.)
- Before the bridge was built, the only way to transport the train was by train-ferry. (Trước khi cây cầu được xây dựng, cách duy nhất để vận chuyển đoàn tàu là bằng phà xe lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "train-ferry service": dịch vụ phà xe lửa.
- The train-ferry service was suspended due to bad weather. (Dịch vụ phà xe lửa đã bị tạm ngừng do thời tiết xấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rail ferry: phà đường sắt (từ đồng nghĩa).
- Car ferry: phà chở ô tô.
- Passenger ferry: phà chở hành khách.
Từ đồng nghĩa
- Rail ferry: phà đường sắt.
- Boat train service: dịch vụ tàu hỏa kết hợp phà (mô tả khái niệm tương tự).
Lưu ý
- "Train-ferry" là một danh từ ghép. Từ này mô tả cụ thể một phương tiện vận tải đa phương thức, kết hợp đường sắt và đường thủy.