train-oil

/'treinɔil/
Học thuật
Thân thiện
train-oil

A whaler pours train-oil from a barrel into smaller containers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu cá voi: "train-oil" một loại dầu thu được từ việc nấu chảy mỡ của cá voi, đặc biệt từ lớp mỡ dưới da. từng được sử dụng rộng rãi như một loại nhiên liệu cho đèn trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, train-oil was a valuable commodity for lighting. (Vào thế kỷ 19, dầu cá voi một mặt hàng giá trị để thắp sáng.)
    • The whaling ship returned with barrels full of train-oil. (Con tàu săn cá voi trở về với những thùng đầy dầu cá voi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render train-oil": chưng cất, nấu chảy để lấy dầu cá voi.
    • The blubber was boiled to render train-oil. (Lớp mỡ cá voi được đun sôi để chưng cất lấy dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whale oil (n): dầu cá voi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • Whale oil was eventually replaced by kerosene. (Dầu cá voi cuối cùng đã được thay thế bằng dầu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Whale oil: dầu cá voi.
  • Blubber oil: dầu từ mỡ cá voi.
train-oil

A whaler pours train-oil from a barrel into smaller containers.

danh từ
  1. dầu cá voi