trainable
/'treinəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dạy được, có thể huấn luyện được: Mô tả khả năng của một người, động vật hoặc hệ thống có thể tiếp thu và học hỏi các kỹ năng, kiến thức hoặc hành vi mới thông qua quá trình đào tạo, hướng dẫn hoặc luyện tập.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The puppy is very trainable and learns new commands quickly. (Chú chó con rất dễ huấn luyện và học các mệnh lệnh mới một cách nhanh chóng.)
- She believes that every child is trainable with the right approach and patience. (Cô ấy tin rằng mọi đứa trẻ đều có thể dạy dỗ được với phương pháp và sự kiên nhẫn đúng đắn.)
- This new software has a trainable algorithm that improves with more data. (Phần mềm mới này có một thuật toán có thể đào tạo được, nó sẽ cải thiện khi có nhiều dữ liệu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Highly trainable": Rất dễ huấn luyện, có tiềm năng học hỏi cao.
- The breed is known for being highly trainable and intelligent. (Giống chó này được biết đến là rất dễ huấn luyện và thông minh.)
"Trainable parameter" (trong máy tính/trí tuệ nhân tạo): Tham số có thể huấn luyện (có thể điều chỉnh được trong quá trình học của mô hình).
- The neural network has millions of trainable parameters. (Mạng nơ-ron có hàng triệu tham số có thể huấn luyện được.)
Biến thể và từ gần giống
Trainability (danh từ): Khả năng có thể được đào tạo/huấn luyện.
- The trainability of the model depends on the quality of the input data. (Khả năng huấn luyện của mô hình phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu đầu vào.)
Trained (tính từ/quá khứ phân từ của "train"): Đã được đào tạo, đã qua huấn luyện.
- a trained professional (một chuyên gia đã qua đào tạo)
Từ đồng nghĩa
- Educable: Có thể giáo dục được.
- Coachable: Có thể hướng dẫn, huấn luyện được (thường dùng trong thể thao hoặc phát triển cá nhân).
- Malleable: Dễ uốn nắn, dạy bảo (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Untrainable: Không thể huấn luyện/dạy dỗ được.
- Incorrigible: Khó bảo, không thể sửa chữa (về tính cách, hành vi).
tính từ
- có thể dạy được, có thể huấn luyện được