trainbearer

Định nghĩa

Danh từ: Người cầm đuôi ( áo) của một chiếc áo choàng hoặc lễ phục trong các dịp nghi lễ.

dụ sử dụng
  • (Nữ hoàng bước xuống lối đi, theo sau hai người cầm đuôi áo nhung dài của .)
  • (Trong đám cưới, người cầm đuôi áo của cô dâu đã nâng cẩn thận phần sau của chiếc váy để tránh kéo lê trên sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ceremonial trainbearer": người cầm đuôi áo trong các nghi lễ trang trọng, thường thấy trong hoàng gia hoặc các sự kiện tôn giáo.

    • The archbishop's ceremonial trainbearer wore a matching crimson robe. (Người cầm đuôi áo của tổng giám mục trong nghi lễ mặc một chiếc áo choàng đỏ thẫm phù hợp.)
  • "trainbearer to the throne": người cầm đuôi áo cho người kế vị ngai vàng, một chức vụ danh dự trong triều đình.

    • The young prince appointed his loyal friend as trainbearer to the throne. (Hoàng tử trẻ đã bổ nhiệm người bạn trung thành của mình làm người cầm đuôi áo cho ngai vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Train (n): đuôi áo, áo (phần vải kéo dài phía sau của một chiếc váy hoặc áo choàng).

    • The bride's dress had a long train that required a trainbearer. (Chiếc váy của cô dâu một đuôi áo dài cần người cầm.)
  • Bearer (n): người mang, người cầm (thường dùng trong các cụm từ chỉ người phụ trách một vật đó trong nghi lễ).

    • The ring bearer carried the wedding rings. (Người mang nhẫn đã mang những chiếc nhẫn cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Page: trang phục (trong bối cảnh nghi lễ, người phụ việc nhỏ tuổi cầm đồ, đặc biệt trong đám cưới).

    • The page acted as a trainbearer for the bride. (Người trang phục đã đóng vai trò người cầm đuôi áo cho cô dâu.)
  • Attendant: người phục vụ, người hầu cận (trong các sự kiện trang trọng).

    • The royal attendant served as trainbearer during the coronation. (Người hầu cận hoàng gia đã làm người cầm đuôi áo trong lễ đăng quang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trainbearer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trainbearer".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trainbearer"

trainbearer
The bride's young niece serves as the trainbearer, carefully holding the long veil.