training college

Định nghĩa

Danh từ:
- Trường đào tạo chuyên ngành: "training college" một cơ sở giáo dục cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu cho một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể, thường tập trung vào kỹ năng thực hành hơn lý thuyết hàn lâm.

dụ sử dụng
  • ( ấy theo học một trường đào tạo để trở thành y tá.)
  • (Chính phủ đã tài trợ cho một số trường đào tạo về kỹ năng nghề nghiệp.)
  • (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đào tạo thợ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "teacher training college": trường đào tạo giáo viên.
    • Many countries have specialized teacher training colleges for primary education. (Nhiều quốc gia các trường đào tạo giáo viên chuyên biệt cho giáo dục tiểu học.)
  • "technical training college": trường đào tạo kỹ thuật.
    • A technical training college offers courses in engineering and mechanics. (Một trường đào tạo kỹ thuật cung cấp các khóa học về kỹ thuật khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Training (danh từ): sự đào tạo, quá trình huấn luyện.
    • The training at this college is very practical. (Quá trình đào tạo tại trường này rất thực tế.)
  • College (danh từ): trường cao đẳng, trường đại học.
    • He is studying at a college for business administration. (Anh ấy đang học tại một trường cao đẳng về quản trị kinh doanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vocational school: trường dạy nghề.
  • Technical institute: học viện kỹ thuật.
  • Professional school: trường đào tạo chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
  • "to be in training": đang trong quá trình đào tạo.
    • The new recruits are in training at the military college. (Các tân binh đang trong quá trình đào tạo tại trường quân sự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "training college"

training college
A student attends a training college to become a teacher.