training school

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường cải huấn: Một cơ sở cải tạo dành cho việc giam giữ, kỷ luật đào tạo những người phạm tội trẻ hoặc phạm tội lần đầu.
    • Trường dạy nghề: Một trường học cung cấp đào tạo thực hành, chuyên môn kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Trường cải huấn:

    • Juvenile offenders are often sent to a training school for rehabilitation. (Những người phạm tội vị thành niên thường bị gửi đến trường cải huấn để cải tạo.)
    • The training school focuses on discipline and vocational skills for young first offenders. (Trường cải huấn tập trung vào kỷ luật kỹ năng nghề nghiệp cho người phạm tội lần đầu trẻ tuổi.)
  • Trường dạy nghề:

    • She enrolled in a training school to learn automotive repair. ( ấy đăng ký vào một trường dạy nghề để học sửa chữa ô tô.)
    • The training school offers practical courses in welding and electrical work. (Trường dạy nghề cung cấp các khóa học thực hành về hàn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to a training school": bị gửi đến trường cải huấn (thường hình phạt dành cho người chưa thành niên phạm tội).

    • He was sent to a training school after multiple petty thefts. (Anh ta bị gửi đến trường cải huấn sau nhiều lần trộm vặt.)
  • "vocational training school": trường dạy nghề (nhấn mạnh vào đào tạo kỹ thuật nghề nghiệp).

    • Many students choose a vocational training school over a university for quicker job placement. (Nhiều học sinh chọn trường dạy nghề thay vì đại học để việc làm nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Training (danh từ): sự đào tạo, huấn luyện.
    • The training program lasts six months. (Chương trình đào tạo kéo dài sáu tháng.)
  • School (danh từ): trường học.
    • The school offers both academic and vocational programs. (Trường cung cấp cả chương trình học thuật nghề nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reformatory: trường cải tạo (dành cho người phạm tội trẻ).
  • Trade school: trường dạy nghề (tập trung vào kỹ năng thủ công kỹ thuật).
  • Vocational institute: viện dạy nghề (cung cấp đào tạo chuyên môn hóa cao).
Các cụm từ liên quan
  • Training school for delinquents: trường cải huấn dành cho người phạm tội.
    • The government built a new training school for delinquents in the rural area. (Chính phủ xây dựng một trường cải huấn mới cho người phạm tộivùng nông thôn.)
  • Industrial training school: trường đào tạo công nghiệp.
    • He graduated from an industrial training school and became a machinist. (Anh ấy tốt nghiệp từ một trường đào tạo công nghiệp trở thành thợ máy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "training school", nhưng có thể liên hệ với:
    • "Learn the ropes": học cách làm việc cơ bản.
    • At the training school, new students learn the ropes of their chosen trade. (Tại trường dạy nghề, học sinh mới học những điều cơ bản của nghề đã chọn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "training school"

training school
A young woman learns to operate a sewing machine at a training school.