training-school
/'treiniɳsku:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường sư phạm: Một cơ sở đào tạo chuyên biệt để chuẩn bị cho người học trở thành giáo viên hoặc nhà giáo dục.
- Trường chuyên nghiệp: Một cơ sở giáo dục cung cấp các khóa đào tạo thực hành và kỹ năng cụ thể cho một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She graduated from a teacher training-school last year. (Cô ấy đã tốt nghiệp từ một trường sư phạm vào năm ngoái.)
- The new police recruits were sent to a rigorous training-school. (Các tân binh cảnh sát mới được gửi đến một trường đào tạo chuyên nghiệp nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a training-school for nurses": một trường đào tạo chuyên nghiệp cho y tá.
- She completed her studies at a well-known training-school for nurses. (Cô ấy đã hoàn thành việc học tại một trường đào tạo y tá nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Training (n): sự đào tạo, huấn luyện.
- The company provides on-the-job training. (Công ty cung cấp đào tạo tại chỗ.)
School (n): trường học.
- The children go to school every day. (Bọn trẻ đi học mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Vocational school: trường dạy nghề.
- Professional school: trường chuyên nghiệp.
- Teachers' college: trường cao đẳng sư phạm (nghĩa gần với "trường sư phạm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "training-school")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "training-school")
danh từ
- trường sư phạm
- trường chuyên nghiệp