trainless
/'treinlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có đuôi (áo): Dùng để mô tả một chiếc áo, đặc biệt là áo choàng hoặc váy, không có phần đuôi áo dài phía sau.
- Không có xe lửa, không có đường sắt: Dùng để mô tả một địa điểm, khu vực hoặc quốc gia không có hệ thống đường sắt hoặc dịch vụ tàu hỏa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She preferred a trainless wedding dress for easier movement. (Cô ấy thích một chiếc váy cưới không có đuôi để di chuyển dễ dàng hơn.)
- The remote island remained trainless, relying solely on boats and roads. (Hòn đảo xa xôi vẫn không có đường sắt, chỉ phụ thuộc vào thuyền và đường bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trainless region": vùng không có đường sắt.
- Developing infrastructure in a trainless region is a major challenge. (Phát triển cơ sở hạ tầng ở một vùng không có đường sắt là một thách thức lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Train (n): tàu hỏa; đuôi áo.
- Untrained (adj): chưa được đào tạo; không có đường ray (nghĩa khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tailless (adj): không có đuôi (về quần áo).
- Rail-free (adj): không có đường sắt.
tính từ
- không có đuôi (áo)
- không có xe lửa, không có đường sắt
- a trainless countrymột nước không có đường sắt