traipse

/treips/ Cách viết khác : (traipse) /treips/ (trapes) /treips/
Học thuật
Thân thiện
traipse

She decided to traipse through the meadow to pick wildflowers.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lang thang, đi vẩn: Di chuyển một cáchmục đích, không hướng rõ ràng, thường khiến người đi cảm thấy mệt mỏi hoặc khó chịu.
    • Đi bộ một cách mệt mỏi hoặc miễn cưỡng: Di chuyển bằng chân đến một nơi nào đó, thường một quãng đường dài hoặc trong điều kiện không thoải mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We spent the afternoon traipsing around the city, looking at shops. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang quanh thành phố, ngắm các cửa hàng.)
    • I had to traipse all the way to the other side of town to deliver the package. (Tôi phải bước cả một quãng đường dài sang phía bên kia thị trấn để giao bưu kiện.)
    • The kids traipsed through the house with muddy boots. ( trẻ đi vẩn khắp nhà với đôi ủng lấm bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to traipse around/about": đi lang thang quanh một khu vực.

    • She spent the day traipsing about the old town, taking photos. ( ấy dành cả ngày lang thang quanh phố cổ để chụp ảnh.)
  • "to traipse in and out": ra vào liên tục một cáchtổ chức.

    • People were traipsing in and out of the office all morning, making it hard to concentrate. (Mọi người ra vào văn phòng liên tục cả buổi sáng, khiến tôi khó tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Traipse cũng có thể được viết trapes, nhưng cách viết "traipse" phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Wander: đi lang thang.
  • Trudge: bước (nhấn mạnh sự mệt mỏi, nặng nề).
  • Roam: đi lang thang, ngao du.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Traipse around/about: (đã giải thíchmục trên).
  • Traipse through: đi xuyên qua (một nơi nào đó, thường một cách mệt mỏi).
    • We had to traipse through the muddy field to get to the car. (Chúng tôi phải lội xuyên qua cánh đồng lầy lội để đến chỗ chiếc xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "traipse".
traipse

She decided to traipse through the meadow to pick wildflowers.

nội động từ
  1. dạo chơi, đi vẩn

Từ gần giống