traitress

/treitris/
Học thuật
Thân thiện
traitress

A woman is revealed to be a traitress, passing secrets to the enemy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ phản bội nữ giới, con phản bội: "Traitress" danh từ chỉ một người phụ nữ phản bội lại tổ quốc, chính phủ, đảng phái, hoặc một cá nhân nào đó ta có nghĩa vụ phải trung thành. Từ này nhấn mạnh đến giới tính nữ của kẻ phản bội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was branded a traitress for selling secrets to the enemy. ( ta bị gán cho con phản bội bán bí mật cho kẻ thù.)
    • In the story, the queen was revealed to be the traitress who plotted against the king. (Trong câu chuyện, nữ hoàng bị phát hiện kẻ phản bội đã âm mưu chống lại nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be condemned as a traitress": bị lên án như một kẻ phản bội (nữ).
    • For her actions during the war, she was condemned as a traitress by her own people. ( những hành động trong chiến tranh, ta bị chính đồng bào mình lên án như một kẻ phản bội.)
Biến thể từ gần giống
  • Traitor (n): kẻ phản bội (danh từ chung, không chỉ giới tính).

    • He was executed as a traitor. (Hắn ta bị xử tử như một kẻ phản bội.)
  • Betrayer (n): kẻ phản bội, kẻ phụ bạc (nhấn mạnh hành động phản bội).

    • She felt like a betrayer of her friend's trust. ( ấy cảm thấy mình như một kẻ phản bội lại lòng tin của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Female traitor: kẻ phản bội nữ (cách diễn đạt mô tả thay thế).
  • Betrayess: kẻ phản bội nữ (từ ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự).
Lưu ý về từ vựng
  • "Traitress" một từ cổ hiện nay ít được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng cụm từ "female traitor" hoặc đơn giản "traitor" ( từ "traitor" có thể dùng chung cho cả nam nữ). Việc sử dụng "traitress" đôi khi có thể mang sắc thái văn chương, lịch sử hoặc nhấn mạnh một cách cố ý vào giới tính nữ của kẻ phản bội.
traitress

A woman is revealed to be a traitress, passing secrets to the enemy.

danh từ
  1. con phản bội