trajan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng đế La Trajan: "trajan" chỉ vị hoàng đế La (tên đầy đủ: Marcus Ulpius Traianus), người trị vì từ năm 98 đến năm 117 sau Công nguyên. Ông nổi tiếng đã mở rộng đế chế La về phía đông thực hiện một chương trình xây dựng quy mô lớn.

dụ sử dụng
  • (Trajan một hoàng đế La con nuôi của Nerva.)
  • (Triều đại của Trajan thường được coi thời kỳ hoàng kim của Đế chế La .)
  • (Trajan đã mở rộng Đế chế La về phía đông thông qua các chiến dịch quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cột Trajan (Trajan's Column): Một công trình kiến trúc nổi tiếngRome, được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng của Trajan trong các cuộc chiến tranh Dacia.

    • The Trajan's Column is a famous monument in Rome. (Cột Trajan một tượng đài nổi tiếngRome.)
  • Thời kỳ Trajan: Dùng để chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của ông, đánh dấu sự thịnh vượng mở rộng lãnh thổ của La .

    • The Trajan period saw significant architectural achievements. (Thời kỳ Trajan chứng kiến những thành tựu kiến trúc đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Trajanic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Trajan.
    • The Trajanic era was marked by extensive building projects. (Thời đại Trajanic được đánh dấu bởi các dự án xây dựng rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoàng đế La : không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "vị hoàng đế" (the emperor).
  • Marcus Ulpius Traianus: tên đầy đủ của Trajan trong tiếng Latin.
Các cụm từ liên quan
  • Cột Trajan: một công trình kiến trúc nổi tiếng.
  • Di sản Trajan: những thành tựu ảnh hưởng của ông đối với lịch sử La .
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "trajan" trong tiếng Anh, đây tên riêng lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trajan
Trajan oversaw the construction of a great column in Rome.