trudgen
/'trʌdʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu bơi Trơtjơn: Một kiểu bơi lội lịch sử, là tiền thân của kiểu bơi sải hiện đại. Trong kiểu bơi này, vận động viên thực hiện động tác quạt tay luân phiên trên không như bơi sải, nhưng chân thực hiện động tác đạp kéo (scissor kick) giống như trong bơi ếch bên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He won the race using the trudgen. (Anh ấy đã thắng cuộc đua bằng cách sử dụng kiểu bơi Trơtjơn.)
- The trudgen was popular in the late 19th century. (Kiểu bơi Trơtjơn đã phổ biến vào cuối thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swim the trudgen": bơi kiểu Trơtjơn.
- Few swimmers today know how to swim the trudgen correctly. (Rất ít vận động viên bơi lội ngày nay biết bơi kiểu Trơtjơn một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Trudgen stroke (n): kiểu bơi Trơtjơn (cách gọi đầy đủ hơn).
- The trudgen stroke is an important step in the evolution of competitive swimming. (Kiểu bơi Trơtjơn là một bước quan trọng trong sự phát triển của bơi lội thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Overarm stroke with scissor kick: kiểu bơi quạt tay trên không kết hợp đạp chân kéo (mô tả kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- kiểu bơi trơtjơn ((cũng) trudgen stroke)