trajectory

/trædʤikəri/
Học thuật
Thân thiện
trajectory

The ball follows a high, arcing trajectory over the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quỹ đạo: Đường cong một vật thể (như viên đạn, tên lửa, hành tinh) vạch ra trong không gian khi di chuyển dưới tác động của các lực như trọng lực, lực đẩy.
    • Đường đi, hướng phát triển: Cách dùng ẩn dụ để chỉ hướng đi hoặc tiến trình phát triển của một sự việc, sự nghiệp, hoặc hiện tượng theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật ):

    • Scientists calculated the rocket's trajectory. (Các nhà khoa học đã tính toán quỹ đạo của tên lửa.)
    • The trajectory of the basketball was perfect for a three-point shot. (Quỹ đạo của quả bóng rổ hoàn hảo cho một ném ba điểm.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • Her career has been on an upward trajectory since graduation. (Sự nghiệp của ấy đã một quỹ đạo đi lên kể từ khi tốt nghiệp.)
    • The pandemic altered the trajectory of global economic growth. (Đại dịch đã làm thay đổi hướng phát triển của tăng trưởng kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a [tính từ] trajectory": đangtrong một quỹ đạo/hướng đi cụ thể.

    • The company's profits are on a downward trajectory. (Lợi nhuận của công ty đangtrong một quỹ đạo đi xuống.)
  • "to plot/calculate a trajectory": vẽ/tính toán một quỹ đạo.

    • Engineers plotted the spacecraft's trajectory to Mars. (Các kỹ sư đã vẽ quỹ đạo cho tàu vũ trụ tới Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trajectorial (adj): (thuộc về) quỹ đạo. (Từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Path: Đường đi, lộ trình.
  • Course: Hướng đi, đường đi.
  • Arc: Đường cong, cung.
  • Flight path: Đường bay (dùng cho máy bay, tên lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trajectory")

trajectory

The ball follows a high, arcing trajectory over the field.

danh từ
  1. đường đạn; quỹ đạo

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "trajectory"