flight

/flight/
Học thuật
Thân thiện
flight

I took the noon flight to Chicago.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuyến bay: Một chuyến đi bằng máy bay theo lịch trình giữa các sân bay nhất định.
    • Sự bay, hành động bay: Hành động di chuyển trong không khí bằng cánh hoặc bằng máy móc.
    • Đàn (chim...) bay: Một nhóm chim hoặc côn trùng bay cùng nhau.
    • Tầng, đợt (cầu thang): Một đoạn cầu thang nối giữa hai tầng nhà hoặc hai bệ đỡ.
    • Sự bỏ chạy, sự trốn thoát: Hành động chạy trốn khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm.
    • Sự bay bổng, sự phiêu diêu: Sự phóng túng của trí tưởng tượng hoặc ý tưởng.
  2. Động từ:

    • Bắn (chim) khi đang bay: Hành động bắn hạ một con chim đang bay.
    • Bay thành đàn: Di chuyển trong không trung theo một nhóm, như chim.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • My flight to Hanoi was delayed due to bad weather. (Chuyến bay của tôi đến Nội bị hoãn thời tiết xấu.)
    • We watched the graceful flight of the eagle. (Chúng tôi ngắm nhìn chuyến bay uyển chuyển của đại bàng.)
    • A flight of stairs leads to the attic. (Một đợt cầu thang dẫn lên gác mái.)
    • The enemy army was put to flight. (Quân đội địch đã bị đánh cho tháo chạy.)
    • Her speech was full of poetic flights. (Bài phát biểu của ấy đầy những ý tưởng bay bổng thi vị.)
  • Động từ:

    • It is illegal to flight protected bird species. (Việc bắn các loài chim được bảo vệ khi chúng đang bay bất hợp pháp.)
    • Geese often flight in a V-formation. (Ngỗng trời thường bay thành đàn theo hình chữ V.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in flight": đang bay, đang trên không.

    • The meal is served while the plane is in flight. (Bữa ăn được phục vụ khi máy bay đang bay.)
  • "in the first flight": dẫn đầu, thuộc hàng đầu (trong một lĩnh vực).

    • This university is in the first flight of research institutions. (Trường đại học này thuộc hàng đầu trong các viện nghiên cứu.)
  • "flight of fancy": ý tưởng tưởng tượng bay bổng, thường không thực tế.

    • His plan to build a castle in the clouds was merely a flight of fancy. (Kế hoạch xây lâu đài trên mây của anh ta chỉ một ý tưởng viển vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Flightless (adj): không biết bay.

    • The penguin is a flightless bird. (Chim cánh cụt một loài chim không biết bay.)
  • Flighty (adj): hay thay đổi, không ổn định (thường chỉ tính cách).

    • She has a flighty personality and can't stick to one job. ( ấy tính cách bất ổn không thể gắn bó với một công việc.)
  • Flight deck (n): buồng lái (máy bay), boong để máy bay cất/hạ cánh (tàu sân bay).

  • Flight attendant (n): tiếp viên hàng không.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Journey by air: hành trình bằng đường hàng không.
    • Escape: sự trốn thoát.
    • Staircase/Stairway: cầu thang.
    • Flock: đàn (chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flight không phrasal verb phổ biến. Tuy nhiên, thường kết hợp với các giới từ để tạo cụm danh từ (xem mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • Take flight:

    • Cất cánh, bay lên.
      • The plane will take flight in ten minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
    • Bỏ chạy, tháo chạy.
      • The thieves took flight when they heard the alarm. (Những tên trộm đã bỏ chạy khi nghe thấy chuông báo động.)
  • Put someone/something to flight: làm cho ai/cái phải bỏ chạy.

    • The loud noise put the birds to flight. (Tiếng ồn lớn đã làm đàn chim bay tán loạn.)
flight

I took the noon flight to Chicago.

danh từ
  1. sự bỏ chạy, sự rút chạy
    • to seek safety in flight
      bỏ chạy thoát thân
    • to put the enemy to flight
      làm cho kẻ địch bỏ chạy
    • to take flight; to betake oneself to flight; to take to flight
      bỏ chạy, rút chạy
  2. sự bay; chuyến bay
    • to take one's flight to; to wing one's flight
      bay
    • in flight
      đang bay
  3. sự truy đuổi, sự đuổi bắt
  4. đàn (chim... bay)
    • a flight of birds
      đàn chim bay
    • a flight of arrows
      một loạt tên bay
  5. đường đạn; sự bay vụt (đạn)
  6. tầm bay (chim, đạn)
  7. sự trôi nhanh (thời gian)
  8. sự bay bổng, sự phiêu diêu (trí tưởng tượng)
  9. tầng, đợt (cầu thang)
    • my room is two flights up
      buồng của tôitầng hai
  10. loạt (tên, đạn...)
  11. trấu (yến mạch)
  12. phi đội (của không quân Anh)
  13. cuộc thi bắn cung tầm xa; tên dùng trong cuộc thi bắn cung tầm xa ((cũng) flight arrow)

Idioms

  • in the first flight
    dẫn đầu, đi đầu
ngoại động từ
  1. bắn (chim) khi đang bay
  2. thay đổi hướng đi (của quả bóng crickê)
nội động từ
  1. bay thành đàn (chim)