tram-car

/'træmkɑ:/
Học thuật
Thân thiện
tram-car

A red tram-car travels along its tracks through the city center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe điện: Một loại phương tiện giao thông công cộng chạy trên đường ray, thường được đặt trên đường phố được cấp điện từ một hệ thống dây điện phía trên hoặc đường ray. Từ này đồng nghĩa với "tram" "streetcar".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We took the tram-car to the city center. (Chúng tôi bắt xe điện vào trung tâm thành phố.)
    • The old tram-car has been restored as a tourist attraction. (Chiếc xe điện đã được phục chế để trở thành một điểm thu hút khách du lịch.)
    • Please wait for the next tram-car at the stop. (Vui lòng chờ chuyến xe điện tiếp theo tại điểm dừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tram-car line": tuyến đường xe điện.
    • The new tram-car line connects the university to the main station. (Tuyến xe điện mới kết nối trường đại học với ga chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Tram (n): xe điện (từ thông dụng hơn, cùng nghĩa với "tram-car").
  • Streetcar (n): xe điện (từ được dùng phổ biếnBắc Mỹ, cùng nghĩa với "tram-car").
  • Trolley (n): xe điện (một từ khác cùng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar: xe điện.
  • Trolley (car): xe điện.
tram-car

A red tram-car travels along its tracks through the city center.

danh từ
  1. xe điện ((cũng) tram, streetcar)