tramcar

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe điện (chạy trên đường ray): "tramcar" chỉ một loại phương tiện chạy bằng điện, di chuyển trên đường ray, thường được sử dụng để chở hành khách trong thành phố.
    • Xe goòng (trong mỏ): Trong ngành khai thác mỏ, "tramcar" còn chỉ một loại xe bốn bánh chạy trên đường ray, dùng để chở than hoặc quặng ra khỏi hầm mỏ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (xe điện):

    • The tramcar stopped at the station to pick up passengers. (Xe điện dừngtrạm để đón hành khách.)
    • Many European cities still use tramcars for public transport. (Nhiều thành phố châu Âu vẫn sử dụng xe điện cho giao thông công cộng.)
  • Nghĩa 2 (xe goòng):

    • A tramcar carries coal out of a coal mine. (Một chiếc xe goòng chở than ra khỏi mỏ than.)
    • The miners loaded the tramcar with ore. (Các thợ mỏ chất quặng lên xe goòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tramcar system": hệ thống xe điện.

    • The city's tramcar system is efficient and eco-friendly. (Hệ thống xe điện của thành phố rất hiệu quả thân thiện với môi trường.)
  • "electric tramcar": xe điện chạy bằng điện (nhấn mạnh nguồn năng lượng).

    • The electric tramcar replaced horse-drawn carriages in the 19th century. (Xe điện chạy bằng điện đã thay thế xe ngựa kéo vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Tram (n): từ viết tắt phổ biến của "tramcar", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • I take the tram to work every day. (Tôi đi xe điện đến nơi làm việc mỗi ngày.)
  • Tramway (n): đường ray xe điện, hoặc hệ thống xe điện.
    • The tramway runs along the main street. (Đường ray xe điện chạy dọc theo phố chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Streetcar: xe điện chạy trên phố (dùng phổ biếnBắc Mỹ).
  • Trolley: xe điện (thường dùngAnh một số nước châu Âu, đôi khi chỉ xe buýt điện dây dẫn điện trên cao).
  • Light rail: tàu điện nhẹ (hệ thống giao thông hiện đại hơn, đôi khi được coi tương tự tramcar).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride a tramcar: đi xe điện.
    • She enjoys riding a tramcar through the old town. ( ấy thích đi xe điện qua khu phố cổ.)
  • Board a tramcar: lên xe điện.
    • Passengers boarded the tramcar quickly. (Hành khách lên xe điện nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao thông đô thị lịch sử.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tramcar"

tramcar
A tramcar glides along its tracks through the city center.