traminot

Học thuật
Thân thiện
traminot

Le traminot aide un passager à monter dans le tramway.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên xe điện: Người làm việc trên xe điện, thườngngười soát vé, điều khiển hoặc phục vụ hành khách.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le traminot a vérifié mon billet. (Nhân viên xe điện đã kiểm tra của tôi.)
    • C'est un métier traditionnel; mon grand-père était traminot. (Đómột nghề truyền thống; ông tôi từngnhân viên xe điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về các hệ thống xe điện cổ điển, nghề này ít phổ biến hơn trong các hệ thống vận tải hiện đại tự động hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Tramway (danh từ giống đực): xe điện, đường xe điện.
    • Le tramway de la ville est très efficace. (Hệ thống xe điện trong thành phố rất hiệu quả.)
  • Conducteur de tramway (danh từ giống đực): người lái xe điện.
  • Contrôleur (danh từ giống đực): nhân viên soát vé (nói chung cho các phương tiện công cộng).
Từ đồng nghĩa
  • Agent de tramway: nhân viên xe điện.
  • Employé du tramway: nhân viên xe điện.
Lưu ý
  • Traminotmột từ khá cụ thể ít phổ biến trong đời sống hàng ngày hiện đại. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng các từ mô tả công việc cụ thể hơn như conducteur (tài xế) hoặc contrôleur (nhân viên soát vé) thay vì từ chung traminot.
traminot

Le traminot aide un passager à monter dans le tramway.

danh từ giống đực
  1. nhân viên xe điện