trammel net
Danh từ: Lưới ba lớp (trammel net) là một loại lưới đánh cá có cấu tạo gồm ba lớp lưới chồng lên nhau; hai lớp ngoài có mắt lưới thô (lớn) và lớp trong lỏng lẻo có mắt lưới mịn (nhỏ).
- (Fishermen often use a trammel net to catch fish near the shore.)
- (This trammel net is very effective for catching fish of various sizes.)
"to set a trammel net": thả lưới ba lớp.
- They set the trammel net at dawn to maximize the catch. (Họ thả lưới ba lớp vào lúc bình minh để tối đa hóa sản lượng đánh bắt.)
"trammel net fishing": nghề đánh bắt bằng lưới ba lớp.
- Trammel net fishing is common in coastal areas with rocky seabeds. (Nghề đánh bắt bằng lưới ba lớp phổ biến ở các vùng ven biển có đáy biển nhiều đá.)
- Trammel (danh từ): lưới ba lớp (dạng rút gọn, ít dùng hơn).
- Trammel netter (danh từ): người đánh cá bằng lưới ba lớp.
- The trammel netter checked his gear before heading out to sea. (Người đánh cá bằng lưới ba lớp kiểm tra dụng cụ trước khi ra khơi.)
- Gill net: lưới rê (một loại lưới đánh cá khác, thường chỉ có một lớp, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với trammel net).
- Entangling net: lưới vướng (một thuật ngữ chung hơn cho các loại lưới khiến cá bị mắc vào).
(Không có cụm động từ đặc thù cho "trammel net", nhưng có thể dùng với động từ chung): - Set out a trammel net: thả lưới ba lớp. - They set out the trammel net in the early morning. (Họ thả lưới ba lớp vào sáng sớm.) - Haul in a trammel net: kéo lưới ba lớp lên. - The fishermen hauled in the trammel net full of fish. (Ngư dân kéo lưới ba lớp lên đầy cá.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trammel net", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ về lưới nói chung): - Caught in a net: bị mắc vào lưới (nghĩa bóng: bị mắc bẫy, bị rơi vào tình huống khó khăn). - He felt caught in a net of lies. (Anh ấy cảm thấy bị mắc vào mạng lưới dối trá.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống