tramontana

Định nghĩa

Danh từ: - Gió tramontana: Một loại gió lạnh khô thổi từ phía bắc xuống phía nam từ dãy núi Alps hoặc các vùng núi cao khác vào Ý khu vực phía tây Địa Trung Hải. Gió này thường mang theo thời tiết khô ráo lạnh giá.

dụ sử dụng
  • (Gió tramontana thổi dữ dội, làm lạnh cóng các thị trấn ven biển của Ý.)
  • (Các thủy thủ thường sợ gió tramontana những cơn gió mạnh bất ngờ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The tramontana has arrived": Một cách nói ẩn dụ để chỉ sự xuất hiện của thời tiết lạnh khô.
    • With the tramontana has arrived, the farmers prepare for frost. (Khi gió tramontana đã đến, nông dân chuẩn bị cho sương giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Tramontane (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến gió tramontana; cũng có thể chỉ một người sốngphía bên kia núi.
    • The tramontane wind is known for its dryness. (Gió tramontane được biết đến với tính khô ráo của .)
Từ đồng nghĩa
  • Gió bắc: Một cách gọi chung cho gió thổi từ hướng bắc.
  • Gió lạnh khô: Mô tả đặc tính của tramontana nhưng không chính xác về vị trí địa .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tramontana".
Thành ngữ liên quan
  • "To feel the tramontana": Cảm nhận được sự lạnh lẽo hoặc khó khăn từ bên ngoài.
    • After the argument, he felt the tramontana of her cold silence. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm nhận được cơn gió lạnh của sự im lặng lạnh lùng từ ấy.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tramontana
A lone cypress tree bends in the strong tramontana wind.