tramontane

/'træməntein/
Học thuật
Thân thiện
tramontane

A tramontane wind blows down from the mountains toward the sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • bên kia núi, đến từ bên kia núi: Chỉ những thuộc về hoặc đến từ phía bên kia một dãy núi, đặc biệt dãy Alps khi nhìn từ Ý.
    • Xa lạ, ngoại lai: Chỉ những đến từ một vùng đất xa xôi, khác biệt thường không quen thuộc.
  2. Danh từ:

    • Người ở bên kia núi: Chỉ một người sốngphía bên kia dãy núi.
    • Người xa lạ, người ngoại quốc: Chỉ một người đến từ một vùng đất xa xôi, không thuộc về nơi này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The village had a tramontane origin, its traditions coming from beyond the mountains. (Ngôi làng nguồn gốc từ bên kia núi, những truyền thống của đến từ phía bên kia những ngọn núi.)
    • His ideas seemed tramontane and strange to the local council. (Những ý tưởng của ông ấy có vẻ xa lạ kỳ quặc đối với hội đồng địa phương.)
  • Danh từ:

    • The merchant was a tramontane who spoke with an unfamiliar accent. (Người thương nhân một kẻ xa lạ nói giọng không quen thuộc.)
    • Ancient maps sometimes labeled unknown regions as the land of tramontanes. (Những bản đồ cổ đôi khi ghi vùng đất không biết vùng đất của những người từ bên kia núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa lịch sử/địa : Trong văn cảnh lịch sử châu Âu, đặc biệt từ góc nhìn của Ý, "tramontane" thường chỉ cụ thể những phía bắc dãy Alps.

    • Renaissance scholars eagerly sought tramontane knowledge from Northern Europe. (Các học giả thời Phục Hưng háo hức tìm kiếm tri thức từ bên kia núi từ Bắc Âu.)
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để mô tả những ý tưởng, phong tục hoặc ảnh hưởng cảm thấy rất xa lạ không thuộc về.

    • The proposed policy felt completely tramontane to our way of life. (Chính sách được đề xuất cảm thấy hoàn toàn xa lạ với lối sống của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Transmontane (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ "ở bên kia núi". Đây một biến thể chính tả hoặc từ đồng nghĩa gần.
  • Ultramontane (tính từ/danh từ): Ngược lại, chỉ "ở bên kia núi" nhưng từ góc nhìn phía bắc nhìn về phía nam dãy Alps, hoặc chỉ người ủng hộ quyền lực tối cao của giáo hoàng.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Foreign (ngoại quốc), alien (xa lạ), exotic (kỳ lạ, ngoại lai), transalpine (bên kia dãy Alps).
  • Danh từ: Foreigner (người nước ngoài), outsider (người ngoài), stranger (người lạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • The Tramontane wind: Chỉ một loại gió lạnh, khô thổi từ phía bắc hoặc tây bắc xuống vùng Địa Trung Hải, đặc biệt ở Ý miền nam nước Pháp. Đây một nghĩa chuyên biệt trong khí tượng.
    • The Tramontane blew fiercely, clearing the skies but bringing a bitter chill. (Cơn gió Tramontane thổi mạnh, quét sạch bầu trời nhưng mang theo cái lạnh cắt da.)
tramontane

A tramontane wind blows down from the mountains toward the sea.

tính từ
  1. bên kia núi An-pơ
  2. xa lạ (đối với nước Y)
danh từ
  1. người bên kia núi An-pơ
  2. người xa lạ (đối với nước Y)

Từ trái nghĩa

Từ chứa "tramontane"