tramper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi bộ đường dài: "tramper" chỉ một người đi bộ đường dài, thường để giải trí hoặc thư giãn.
    • Người đi nặng nề, giậm chân: "tramper" cũng có thể chỉ một người dáng đi nặng nề, ồn ào hoặc giậm chân xuống đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tramper enjoyed walking through the mountain trails. (Người đi bộ đường dài thích thú khi đi qua những con đường mòn trên núi.)
    • I could hear the tramper coming from the heavy footsteps. (Tôi có thể nghe thấy người đi nặng nề đang đến từ những bước chân nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lone tramper": người đi bộ đường dài một mình.

    • The lone tramper carried a backpack and a map. (Người đi bộ đường dài một mình mang theo ba lô bản đồ.)
  • "a noisy tramper": người đi nặng nề, gây tiếng ồn.

    • The noisy tramper woke up the sleeping campers. (Người đi nặng nề đã đánh thức những người cắm trại đang ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tramp (danh từ/động từ): người đi lang thang, kẻ lang thang; hành động đi bộ nặng nề.
    • The tramp asked for some food. (Người lang thang xin một ít thức ăn.)
  • Trample (động từ): giẫm đạp, chà đạp.
    • Don't trample on the flowers. (Đừng giẫm lên hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hiker: người đi bộ đường dài (thường dùng trong ngữ cảnh giải trí).
  • Stomper: người đi nặng nề, giậm chân.
  • Walker: người đi bộ (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tramp around: đi lang thang, đi bộ khắp nơi.

    • They tramped around the city all day. (Họ đi lang thang khắp thành phố cả ngày.)
  • Tramp on: giẫm lên, dẫm lên.

    • He tramped on my foot accidentally. (Anh ấy vô tình giẫm lên chân tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Tramp the streets: đi lang thang trên đường phố.

    • After losing his job, he tramped the streets looking for work. (Sau khi mất việc, anh ấy đi lang thang trên đường phố tìm việc làm.)
  • Tramp one's way: đi bộ đường dài đến một nơi nào đó.

    • She tramped her way through the forest to reach the cabin. ( ấy đi bộ đường dài xuyên qua khu rừng để đến căn nhà gỗ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tramper
A tramper enjoys a long walk through the forest.