trumpery

/'trʌmpəri/
Học thuật
Thân thiện
trumpery

A street vendor displays his trumpery on a colorful blanket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồgiá trị, đồ tạp nhạp: Chỉ những vật dụng rẻ tiền, chất lượng kém, không giá trị thực sự.
    • Lời nói nhảm nhí, vô nghĩa: Chỉ những lời nói hoặc lập luận ngớ ngẩn, rỗng tuếch, không cơ sở.
  2. Tính từ:

    • Chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài: Dùng để mô tả thứ đó trông có vẻ đẹp đẽ, lộng lẫy nhưng thực chất rẻ tiền, giả tạo hoặc kém chất lượng.
    • Hời hợt, chỉ đúng bề ngoài: Dùng để mô tả một lập luận, ý tưởng hoặc lý do thiếu chiều sâu, chỉ có vẻ hợp trên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The market was full of trumpery that tourists bought as souvenirs. (Chợ đầy những đồgiá trị khách du lịch mua về làm quà lưu niệm.)
    • I'm tired of his trumpery; he never says anything of substance. (Tôi mệt mỏi với những lời nhảm nhí của anh ta; anh ta chẳng bao giờ nói điều ý nghĩa cả.)
  • Tính từ:

    • She wore trumpery jewelry that looked expensive but turned her skin green. ( ấy đeo đồ nữ trang hào nhoáng bề ngoài trông có vẻ đắt tiền nhưng lại làm da ấy bị xanh.)
    • The politician's trumpery arguments failed to convince the educated audience. (Những lập luận hời hợt chỉ đúng bề ngoài của chính trị gia đó đã không thuyết phục được khán giả có học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be dismissed as trumpery": Bị coi giá trị/vô nghĩa bị bỏ qua.
    • His proposal was dismissed as trumpery by the committee. (Đề xuất của anh ta đã bị ủy ban coi giá trị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Trash (n): Rác, đồ bỏ đi. (Nhấn mạnh sựdụng cần vứt bỏ).
  • Bauble (n): Đồ trang sức rẻ tiền, lòe loẹt. (Thường chỉ đồ trang trí nhỏ).
  • Frippery (n): Đồ trang sức hoặc quần áo cầu kỳ, lòe loẹt nhưng rẻ tiền. (Gần nghĩa với "trumpery").
  • Nonsense (n): Điều vô lý, nhảm nhí. (Tập trung vào ý nghĩa của lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ vật): Junk (đồ linh tinh), rubbish (rác), knick-knacks (đồ lặt vặt).
  • Danh từ (lời nói): Drivel (lời nói vô nghĩa), gibberish (lời nói khó hiểu), balderdash (chuyện vớ vẩn).
  • Tính từ: Flashy (hào nhoáng), gaudy (loè loẹt), meretricious (hào nhoáng giả tạo), superficial (hời hợt).
Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàng. (Thành ngữ này diễn đạt ý tương tự "trumpery" - cảnh giác với vẻ bề ngoài hào nhoáng).
    • He bought a fancy-looking watch, but it broke in a week. It just proves that all that glitters is not gold. (Anh ta mua một chiếc đồng hồ trông sang trọng, nhưng hỏng sau một tuần. Điều đó chứng tỏ không phải thứ lấp lánh cũng vàng.)
trumpery

A street vendor displays his trumpery on a colorful blanket.

danh từ
  1. đồ , hàng
  2. vật tạp nhạp, vậtgiá trị
  3. lời nhảm nhí dại dột
tính từ
  1. chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài
    • trumpery jewels
      đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
  2. chỉ đúng bề ngoài
    • trumpery argument
      lập luận chỉ đúng bề ngoài