trampling
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng giẫm đạp, tiếng chân dẫm mạnh: "trampling" chỉ âm thanh phát ra từ việc giẫm đạp mạnh hoặc dẫm chân xuống đất một cách nặng nề, thường là của nhiều người hoặc động vật.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "trample"):
- Giẫm đạp, dẫm lên: Hành động dẫm chân lên một vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường gây hư hại hoặc tổn thương.
- Chà đạp, coi thường: Nghĩa bóng, chỉ hành động đối xử tàn nhẫn hoặc không tôn trọng quyền lợi, cảm xúc của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The trampling of the crowd could be heard from a distance. (Tiếng giẫm đạp của đám đông có thể nghe thấy từ xa.)
- He heard the trampling of horses' hooves on the cobblestones. (Anh ấy nghe thấy tiếng giẫm đạp của vó ngựa trên những viên đá lát đường.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The children are trampling the flowers in the garden. (Những đứa trẻ đang giẫm đạp lên những bông hoa trong vườn.)
- She accused him of trampling on her rights. (Cô ấy buộc tội anh ta đã chà đạp lên quyền lợi của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trampling underfoot": giẫm đạp dưới chân, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The protesters were trampling the national flag underfoot. (Những người biểu tình đã giẫm đạp lá quốc kỳ dưới chân.)
"trampling on someone's feelings": chà đạp lên cảm xúc của ai đó.
- His harsh words were like trampling on her already fragile feelings. (Những lời nói cay nghiệt của anh ta giống như chà đạp lên cảm xúc vốn đã mong manh của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Trample (động từ): giẫm đạp, chà đạp (dạng cơ bản).
- Don't trample the grass! (Đừng giẫm lên cỏ!)
- Trampler (danh từ): người giẫm đạp, kẻ chà đạp.
- He is a trampler of others' dreams. (Anh ta là kẻ chà đạp ước mơ của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Stomping: dẫm mạnh, giậm chân (thường mang sắc thái mạnh mẽ, tức giận).
- Treading: bước đi, dẫm lên (nhẹ nhàng hơn "trampling").
- Crushing: nghiền nát, đè bẹp (nhấn mạnh kết quả phá hủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trample on/over: giẫm đạp lên, chà đạp lên.
- The soldiers trampled over the enemy's camp. (Những người lính đã giẫm đạp lên trại của kẻ thù.)
- Trample down: giẫm nát, đè bẹp.
- The crowd trampled down the fence to get closer to the stage. (Đám đông đã giẫm nát hàng rào để đến gần sân khấu hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Trample on someone's toes: xúc phạm, làm mất lòng ai đó (thường do vô tình).
- I'm sorry if I trampled on your toes during the meeting. (Tôi xin lỗi nếu tôi đã vô tình làm mất lòng bạn trong cuộc họp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống