tran-ship
/træns'ʃip/ Cách viết khác : (tranship) /træns'ʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuyển tàu, sang tàu: Hành động chuyển hàng hóa hoặc hành khách từ tàu này sang một tàu khác, thường là trong quá trình vận chuyển đường biển để tiếp tục hành trình đến cảng đích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Due to the storm, the cargo had to be transhipped at Singapore. (Do cơn bão, hàng hóa phải được chuyển tàu tại Singapore.)
- The goods are transhipped from the large container ship to a smaller vessel for delivery to the river port. (Hàng hóa được sang tàu từ tàu container lớn sang một tàu nhỏ hơn để giao đến cảng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tranship goods": chuyển tàu hàng hóa.
- It is common to tranship goods at a major hub port. (Việc chuyển tàu hàng hóa tại một cảng trung chuyển lớn là phổ biến.)
- "transhipment port": cảng trung chuyển (đây là một danh từ ghép, được giải thích riêng dưới đây).
Biến thể và từ gần giống
- Transhipment (danh từ): sự chuyển tàu, việc sang tàu.
- The transhipment of the cargo caused a two-day delay. (Việc chuyển tàu hàng hóa đã gây ra sự chậm trễ hai ngày.)
- Tranship (cách viết khác): tranship. Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
Từ đồng nghĩa
- Transfer: chuyển giao, chuyển khoản (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
- Transload: chuyển tải (thường dùng khi chuyển hàng từ phương tiện vận tải này sang phương tiện khác, ví dụ từ tàu sang xe lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- chuyển tàu, sang tàu (hàng hoá, hành khách)