tranchage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xẻ ván mỏng: Hành động cưa hoặc xẻ gỗ thành những tấm ván mỏng.
- Sự xẻ (đá): Hành động cắt hoặc xẻ đá thành những phiến, những tấm mỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le tranchage du bois est une étape importante dans la menuiserie. (Việc xẻ ván mỏng là một bước quan trọng trong nghề mộc.)
- Le tranchage de la pierre nécessite des outils spécialisés. (Việc xẻ đá đòi hỏi những công cụ chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tranchage mécanique": sự xẻ cơ khí, sự xẻ bằng máy.
- Le tranchage mécanique a augmenté la productivité de l'usine. (Việc xẻ bằng máy đã tăng năng suất của nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
Tranche (danh từ giống cái): lát, phiến, tấm mỏng.
- une tranche de pain (một lát bánh mì)
- une tranche de marbre (một phiến đá cẩm thạch)
Trancher (động từ): cắt, xẻ; quyết định, phân định.
- trancher du bois (xẻ gỗ)
- trancher une question (giải quyết một vấn đề)
Từ đồng nghĩa
- Délignage (danh từ giống đực): sự xẻ ván, sự cưa xẻ.
- Sciage (danh từ giống đực): sự cưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tranchage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tranchage")
danh từ giống đực
- sự xẻ ván mỏng
- sự xẻ (đá)