tranchefile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dải đầu gáy (sách): Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được dán vào phần trên và dưới của gáy sách trong quá trình đóng sách thủ công, nhằm tăng cường độ bền và tính thẩm mỹ.
- Đường viền trong (ở giày): (Nghĩa cũ) Một đường viền hoặc dải trang trí bên trong giày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tranchefile en soie rouge ajoute une touche d'élégance à ce livre ancien. (Dải đầu gáy bằng lụa đỏ tăng thêm nét thanh lịch cho cuốn sách cổ này.)
- La reliure de cet ouvrage présente une belle tranchefile tissée à la main. (Bìa sách của tác phẩm này có một dải đầu gáy dệt tay rất đẹp.)
- (Nghĩa cũ) Le cordonnier a ajouté une fine tranchefile à l'intérieur de la bottine. (Người thợ sửa giày đã thêm một đường viền trong mảnh vào bên trong đôi bốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tranchefile brodée": dải đầu gáy được thêu.
- Les livres de prix étaient souvent ornés d'une tranchefile brodée. (Những cuốn sách làm phần thưởng thường được trang trí bằng một dải đầu gáy thêu.)
"tranchefile rapportée": dải đầu gáy được ghép, dán vào.
- Pour cette restauration, j'ai utilisé une tranchefile rapportée en cuir. (Cho việc phục chế này, tôi đã sử dụng một dải đầu gáy bằng da được dán vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tranche (danh từ giống cái): phần cạnh, mép (ví dụ: tranche d'un livre - phần cạnh của cuốn sách).
- Reliure (danh từ giống cái): bìa sách, nghề đóng sách.
- Couture (danh từ giống cái): đường khâu, có thể dùng trong ngữ cảnh đóng sách thủ công ( - khâu trên gân).
Từ đồng nghĩa
- Bordure intérieure (nghĩa cũ về giày): đường viền bên trong.
- Garniture de tête (trong đóng sách): đồ trang trí phần đầu (gáy sách), mặc dù không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng có liên quan chặt chẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ giống cái
- dải đầu gáy (sách)
- (từ cũ; nghĩa cũ) đường viền trong (ở giày)