tranchefile

danh từ giống cái
  1. dải đầu gáy (sách)
  2. (từ ; nghĩa ) đường viền trong (ở giày)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tranchefile"

tranchefile
Une tranchefile protège le dos d'un livre ancien.