trang đài

Học thuật
Thân thiện
trang đài

Một tiểu thư ngồi trước bàn trang điểm trong trang đài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng trang điểm của phụ nữ thời xưa: Một căn phòng riêng biệt trong kiến trúc cổ, được sử dụng làm nơi phụ nữ chải chuốt, trang điểm thay quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công chúa bước vào trang đài để chuẩn bị cho buổi yến tiệc.
    • Trong các cung điện xưa, mỗi tiểu thư đều riêng một trang đài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lầu trang đài": chỉ một kiến trúc lầu cao dùng làm phòng trang điểm.
    • Lầu trang đài của bà chủ nhà được bài trí rất tinh xảo.
  • "bước ra từ trang đài": diễn tả hình ảnh một người phụ nữ đã chỉn chu, lộng lẫy sau khi trang điểm.
    • Nàng tiểu thư bước ra từ trang đài, khiến ai nấy đều trầm trồ.
Biến thể từ gần giống
  • Phấn son (danh từ): chỉ đồ trang điểm nói chung, hoặc ẩn dụ cho việc trang điểm.
    • ấy không màng đến phấn son.
  • Kiệu hoa (danh từ): một phương tiện di chuyển mái che thời xưa, thường dành cho phụ nữ quý tộc, có thể liên tưởng đến khung cảnh sang trọng tương tự "trang đài".
    • Kiệu hoa đưa nàng về dinh.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng trang điểm: từ hiện đại, chỉ căn phòng dùng để trang điểm.
  • Phòng chuốt ngọc: cách nói văn chương, ẩn dụ chỉ nơi phụ nữ làm đẹp.
Lưu ý về từ ngữ
  • Từ cổ/Hán Việt: "Trang đài" một từ Hán Việt ("trang" có nghĩatrang điểm, "đài" có nghĩađài các, cao sang). Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi miêu tả cuộc sống xa hoa thời phong kiến, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
trang đài

Một tiểu thư ngồi trước bàn trang điểm trong trang đài.

  1. Phòng trang điểm của phụ nữ thời xưa.