tranquilizer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc an thần: "tranquilizer" một loại thuốc dùng để làm giảm căng thẳng, lo âu hoặc kích động không làm giảm sự tỉnh táo của tinh thần. Thuốc này thường được đơn để điều trị các rối loạn lo âu hoặc rối loạn giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc an thần nhẹ để giúp ấy ngủ.)
  • (Sau vụ tai nạn, anh ấy cần một viên thuốc an thần để làm dịu thần kinh.)
  • (Một số loại thuốc an thần có thể gây nghiện nếu sử dụng lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the influence of a tranquilizer": dưới tác dụng của thuốc an thần.

    • The patient was under the influence of a tranquilizer during the procedure. (Bệnh nhân đang dưới tác dụng của thuốc an thần trong suốt quá trình thủ thuật.)
  • "a tranquilizer dart": mũi tên tẩm thuốc an thần (thường dùng để gây mê động vật hoang dã).

    • The ranger used a tranquilizer dart to sedate the injured lion. (Người kiểm lâm đã dùng một mũi tên tẩm thuốc an thần để gây mê con sư tử bị thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquilize (động từ): làm dịu, gây mê bằng thuốc an thần.

    • The veterinarian had to tranquilize the horse before the operation. (Bác sĩ thú y phải gây mê con ngựa trước ca phẫu thuật.)
  • Tranquilizing (tính từ): tác dụng làm dịu, an thần.

    • The tranquilizing effect of the medication lasted for several hours. (Hiệu quả an thần của thuốc kéo dài trong vài giờ.)
  • Tranquility (danh từ): sự yên tĩnh, sự bình yên.

    • She found tranquility in the quiet countryside. ( ấy tìm thấy sự bình yênvùng nông thôn yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedative: thuốc an thần (thường mạnh hơn, có thể gây ngủ).
  • Anxiolytic: thuốc giải lo âu (chuyên dùng để giảm lo âu).
  • Calmative: thuốc làm dịu (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tranquilize someone/something down: làm dịu ai đó/cái đó (thường dùng trong ngữ cảnh gây mê).
    • The zookeepers tranquilized the elephant down for the medical check-up. (Các nhân viên sở thú đã gây mê con voi để kiểm tra sức khỏe.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tranquilizer of the mind": một thứ làm dịu tâm trí (ẩn dụ cho âm nhạc, thiên nhiên, v.v.).
    • For him, classical music is a tranquilizer of the mind after a stressful day. (Đối với anh ấy, nhạc cổ điển một thứ làm dịu tâm trí sau một ngày căng thẳng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tranquilizer"

tranquilizer
The veterinarian administers a tranquilizer to the anxious dog.