tranquillizer
/'træɳkwilaizə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc an thần: Một loại dược phẩm có tác dụng làm giảm căng thẳng, lo âu hoặc kích động, giúp tinh thần trở nên bình tĩnh và thư giãn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed a tranquillizer to help with her anxiety. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc an thần để giúp cô ấy giảm lo âu.)
- He took a tranquillizer before the flight to calm his nerves. (Anh ấy đã uống một viên thuốc an thần trước chuyến bay để làm dịu thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on tranquillizers": đang sử dụng thuốc an thần (thường xuyên theo đơn).
- She has been on tranquillizers for several months to manage her panic attacks. (Cô ấy đã dùng thuốc an thần trong vài tháng để kiểm soát các cơn hoảng loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Tranquillize (động từ, Mỹ: tranquilize): làm cho bình tĩnh, làm dịu, thường dùng trong y học.
- The veterinarian will tranquillize the animal before the procedure. (Bác sĩ thú y sẽ làm dịu con vật trước khi tiến hành thủ thuật.)
Tranquillizing (tính từ, Mỹ: tranquilizing): có tác dụng an thần, làm dịu.
- The music had a tranquillizing effect on the patients. (Âm nhạc có tác dụng an thần đối với các bệnh nhân.)
Tranquillity (danh từ, Mỹ: tranquility): trạng thái yên tĩnh, thanh bình.
- She found tranquillity in the quiet countryside. (Cô ấy tìm thấy sự yên tĩnh ở vùng nông thôn thanh bình.)
Từ đồng nghĩa
- Sedative: thuốc an thần, thuốc gây ngủ.
- Calmative: thuốc làm dịu.
Lưu ý
- Từ này còn có cách viết khác là tranquilizer (chính tả Mỹ phổ biến). Cả hai dạng "tranquillizer" (thường gặp trong tiếng Anh Anh) và "tranquilizer" (thường gặp trong tiếng Anh Mỹ) đều được chấp nhận.
- Đây là một loại thuốc kê đơn và chỉ nên được sử dụng dưới sự hướng dẫn của chuyên gia y tế.
danh từ
- thuốc làm đỡ đau, thuốc giảm thống