tranquilliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho yên tâm, làm cho an tâm, trấn an: Hành động khiến ai đó bớt lo lắng, sợ hãi hoặc bồn chồn, mang lại cảm giác bình tĩnh an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médecin a réussi à tranquilliser le patient anxieux. (Bác sĩ đã thành công trong việc trấn an bệnh nhân lo lắng.)
    • Ses paroles réconfortantes ont tranquillisé l'enfant effrayé. (Những lời nói an ủi của ấy đã làm cho đứa trẻ sợ hãi yên tâm.)
    • Cette nouvelle la tranquillise. (Cái tin ấy làm cho chị ta yên tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tranquilliser quelqu'un sur quelque chose": Trấn an ai về điều đó.
    • Le directeur a tranquillisé les employés sur la stabilité de l'entreprise. (Giám đốc đã trấn an các nhân viên về sự ổn định của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquillisant (nom masculin): Thuốc an thần, thuốc giảm lo âu.

    • Il prend un tranquillisant pour mieux dormir. (Anh ấy uống thuốc an thần để ngủ ngon hơn.)
  • Tranquille (adjectif): Yên tĩnh, thanh thản, bình tâm.

    • Restez tranquille, tout va bien se passer. (Hãy cứ bình tâm, mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • Tranquillement (adverbe): Một cách bình tĩnh, thanh thản.

    • Il marche tranquillement dans le parc. (Anh ấy đi bộ một cách thanh thản trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassurer: Trấn an, làm yên lòng.
  • Calmer: Làm dịu, làm cho bình tĩnh.
  • Apaiser: Làm nguôi, xoa dịu (thường dùng cho nỗi đau, sự tức giận).
Từ trái nghĩa
  • Inquiéter: Làm lo lắng.
  • Anerver: Làm bực mình, làm cáu.
  • Affoler: Làm hoảng sợ, làm hoang mang.
ngoại động từ
  1. làm cho yên tâm
    • Cette nouvelle la tranquillise
      cái tin ấy làm cho chị ta yên tâm

Từ chứa "tranquilliser"

Từ có nhắc đến "tranquilliser"