tranquillization

/,træɳkwilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
tranquillization

The veterinarian performed the tranquillization before the procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh: Hành động hoặc quá trình khiến một tình huống, môi trường hoặc trạng thái trở nên bình lặng, không ồn ào hoặc náo động.
    • Sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ: Hành động hoặc quá trình xoa dịu, giảm bớt sự lo lắng, căng thẳng hoặc bồn chồn, mang lại cảm giác bình an trong tâm trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tranquillization of the agitated crowd was the police's top priority. (Sự làm cho yên lặng của đám đông náo loạn ưu tiên hàng đầu của cảnh sát.)
    • The doctor prescribed medication for the tranquillization of her anxiety. (Bác sĩ đơn thuốc cho sự làm cho yên tâm về chứng lo âu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/tâm lý học: "Tranquillization" thường được dùng để chỉ việc sử dụng thuốc an thần nhẹ để làm dịu bệnh nhân không gây ngủ sâu.
    • The procedure required the tranquillization of the patient. (Thủ thuật yêu cầu sự làm cho yên tâm của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranquillize (động từ): làm yên lặng, làm dịu, cho dùng thuốc an thần.
    • The vet will tranquillize the animal before the examination. (Bác sĩ thú y sẽ làm dịu con vật trước khi khám.)
  • Tranquillizer (danh từ): thuốc an thần.
    • He was given a tranquillizer to help him relax. (Anh ấy được cho uống một viên thuốc an thần để giúp thư giãn.)
  • Tranquillity (danh từ): trạng thái yên tĩnh, thanh bình.
    • She found tranquillity in the quiet garden. ( ấy tìm thấy sự yên tĩnh trong khu vườn yên ắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sedation (n): sự làm dịu, sự cho dùng thuốc an thần (thường trong bối cảnh y tế).
  • Pacification (n): sự dẹp yên, sự làm cho hòa bình.
  • Calming (n): sự làm dịu, sự trấn an.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tranquillization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tranquillization")

tranquillization

The veterinarian performed the tranquillization before the procedure.

danh từ
  1. sự làm cho yên lặng, sự làm cho yên tĩnh
  2. sự làm cho yên tâm, sự làm cho vững dạ