trans-shipment
/træn'ʃipmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chuyển tải, sự chuyển tàu: Hành động chuyển hàng hóa từ phương tiện vận chuyển này (như tàu, xe tải) sang một phương tiện vận chuyển khác trong cùng một hành trình, thường tại một điểm trung chuyển.
- Sự sang tàu: Hành động cụ thể chuyển hàng hóa từ con tàu này sang một con tàu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The goods require trans-shipment in Singapore before reaching the final destination. (Hàng hóa cần chuyển tải tại Singapore trước khi đến điểm đến cuối cùng.)
- Trans-shipment at the port caused a three-day delay. (Việc sang tàu tại cảng đã gây ra sự chậm trễ ba ngày.)
- The contract specifies the port of trans-shipment. (Hợp đồng quy định rõ cảng chuyển tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trans-shipment hub": Trung tâm chuyển tải, một địa điểm (thường là cảng hoặc sân bay) chuyên về việc chuyển hàng hóa từ các tuyến đường này sang các tuyến đường khác.
- Singapore is a major trans-shipment hub in Southeast Asia. (Singapore là một trung tâm chuyển tải lớn ở Đông Nam Á.)
"Trans-shipment point": Điểm chuyển tải.
- The cargo was inspected at the trans-shipment point. (Lô hàng đã được kiểm tra tại điểm chuyển tải.)
Biến thể và từ gần giống
Trans-ship (động từ): chuyển tải, sang tàu.
- The containers will be trans-shipped to a smaller vessel. (Các container sẽ được chuyển tải sang một tàu nhỏ hơn.)
Transshipment (danh từ): Cách viết khác (không có dấu gạch ngang) của "trans-shipment", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Transloading: Chuyển tải (thường dùng chung cho việc chuyển hàng giữa các phương thức vận tải khác nhau).
- Transfer: Chuyển giao, chuyển khoản (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh vận tải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "trans-shipment")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trans-shipment")
danh từ
- sự chuyển tàu, sự sang tàu