transafricain

Học thuật
Thân thiện
transafricain

Le chemin de fer transafricain traverse un vaste paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xuyên châu Phi: Mô tả một cái gì đó đi qua, băng ngang, hoặc kết nối các phần khác nhau của lục địa châu Phi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le projet de chemin de fer transafricain est ambitieux. (Dự án đường sắt xuyên châu Phi rất đầy tham vọng.)
    • Une route transafricaine relierait plusieurs capitales. (Một tuyến đường bộ xuyên châu Phi sẽ kết nối nhiều thủ đô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un réseau transafricain": một mạng lưới xuyên châu Phi.

    • Ils rêvent d'un réseau transafricain de fibres optiques. (Họ về một mạng lưới cáp quang xuyên châu Phi.)
  • "une liaison transafricaine": một tuyến kết nối xuyên châu Phi.

    • Cette liaison transafricaine serait vitale pour le commerce. (Tuyến kết nối xuyên châu Phi này sẽ rất quan trọng đối với thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Transafricaine (tính từ, dạng giống cái): xuyên châu Phi.

    • Une autoroute transafricaine. (Một đường cao tốc xuyên châu Phi.)
  • Transcontinental (tính từ): xuyên lục địa (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnchâu Phi).

    • Un voyage transcontinental. (Một chuyến đi xuyên lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Panafricain (tính từ): liên châu Phi, toàn châu Phi (nhấn mạnh tính liên kết, thống nhất hơn là việc xuyên qua về mặt địa lý).
transafricain

Le chemin de fer transafricain traverse un vaste paysage.

tính từ
  1. xuyên châu Phi
    • Chemin de fer transafricain
      đường xe lửa xuyên châu Phi