transaminase

Học thuật
Thân thiện
transaminase

Une transaminase facilite la conversion d'un acide aminé en un autre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Transaminaza, men chuyển hóa amin: Một loại enzyme xúc tác cho phản ứng chuyển nhóm amin từ một axit amin sang một axit xeto, đóng vai trò quan trọng trong quá trình trao đổi chất của protein axit amin trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le dosage de la transaminase est un examen sanguin courant. (Xét nghiệm định lượng transaminasemột xét nghiệm máu thông thường.)
    • Un taux élevé de transaminase peut indiquer une atteinte hépatique. (Chỉ số transaminase cao có thể cho thấy tổn thương gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transaminase hépatique": transaminase gan, thường chỉ các enzyme như ALT (ALAT) AST (ASAT) nhiều trong tế bào gan.
    • Les transaminases hépatiques sont des marqueurs importants de la fonction du foie. (Các transaminase gannhững chỉ dấu quan trọng của chức năng gan.)
Biến thể từ gần giống
  • Aminotransférase (n.f): Tên gọi khác, đồng nghĩa với "transaminase".

    • L'alanine aminotransférase (ALAT) est une transaminase spécifique. (Alanine aminotransférase (ALAT) là một loại transaminase đặc hiệu.)
  • Enzyme (n.m): Men, chất xúc tác sinh học.

    • La transaminase est un type d'enzyme. (Transaminasemột loại enzyme.)
Từ đồng nghĩa
  • Aminotransférase: Men chuyển amin (tên gọi khoa học chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Taux de transaminase: Chỉ số transaminase.

    • Son taux de transaminase a baissé après le traitement. (Chỉ số transaminase của anh ấy đã giảm sau điều trị.)
  • Élévation des transaminases: Sự tăng transaminase.

    • Une élévation des transaminases nécessite des examens complémentaires. (Việc tăng transaminase đòi hỏi các xét nghiệm bổ sung.)
transaminase

Une transaminase facilite la conversion d'un acide aminé en un autre.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc, hóa học) transaminaza, men chuyển hóa amin