transandin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuyên núi Ăng-đơ: Chỉ một cái gì đó (như một tuyến đường, một công trình) đi qua, băng qua hoặc được xây dựng xuyên qua dãy núi Andes ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le projet d'une route transandine est ambitieux. (Dự án một con đường xuyên núi Ăng-đơ rất đầy tham vọng.)
- Ils ont traversé la frontière par un tunnel transandin. (Họ đã vượt qua biên giới bằng một đường hầm xuyên núi Ăng-đơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voie transandine": Tuyến đường xuyên núi Ăng-đơ.
- La voie transandine relie l'Argentine au Chili. (Tuyến đường xuyên núi Ăng-đơ nối Argentina với Chile.)
Biến thể và từ gần giống
- Transandin, transandine (adj): Cả hai hình thức nam tính (transandin) và nữ tính (transandine) đều có cùng một nghĩa "xuyên núi Ăng-đơ".
- Andin, andine (adj): Thuộc về dãy núi Andes, thuộc vùng Andes.
- La cordillère andine (Dãy núi Andes)
Từ đồng nghĩa
- Transversal des Andes: Băng ngang qua dãy Andes.
tính từ
- xuyên núi Ăng-đơ
- Chemin de fer transandinđường xe lửa xuyên núi Ăng-đơ