transandin

Học thuật
Thân thiện
transandin

Le chemin de fer transandin traverse les montagnes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xuyên núi Ăng-đơ: Chỉ một cái gì đó (như một tuyến đường, một công trình) đi qua, băng qua hoặc được xây dựng xuyên qua dãy núi Andes ở Nam Mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le projet d'une route transandine est ambitieux. (Dự án một con đường xuyên núi Ăng-đơ rất đầy tham vọng.)
    • Ils ont traversé la frontière par un tunnel transandin. (Họ đã vượt qua biên giới bằng một đường hầm xuyên núi Ăng-đơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voie transandine": Tuyến đường xuyên núi Ăng-đơ.
    • La voie transandine relie l'Argentine au Chili. (Tuyến đường xuyên núi Ăng-đơ nối Argentina với Chile.)
Biến thể từ gần giống
  • Transandin, transandine (adj): Cả hai hình thức nam tính (transandin) nữ tính (transandine) đều cùng một nghĩa "xuyên núi Ăng-đơ".
  • Andin, andine (adj): Thuộc về dãy núi Andes, thuộc vùng Andes.
    • La cordillère andine (Dãy núi Andes)
Từ đồng nghĩa
  • Transversal des Andes: Băng ngang qua dãy Andes.
transandin

Le chemin de fer transandin traverse les montagnes.

tính từ
  1. xuyên núi Ăng-đơ
    • Chemin de fer transandin
      đường xe lửa xuyên núi Ăng-đơ