transatlantique

tính từ
  1. bên kia Đại Tây Dương
    • Pays transatlantique
      xứ bên kia Đại Tây Dương
  2. vượt Đại Tây Dương
    • Paquebot transatlantique
      tàu thủy vượt Đại Tây Dương
danh từ giống đực
  1. tàu thủy vượt Đại Tây Dương, ghế vải gập (trước kia dùng trên tàu thủy vượt Đại Tây Dương)
transatlantique
Un paquebot transatlantique traverse l'océan Atlantique.