transatlantique

Học thuật
Thân thiện
transatlantique

Un paquebot transatlantique traverse l'océan Atlantique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bên kia Đại Tây Dương: Chỉ vị trí địa lý ở phía bên kia của Đại Tây Dương, thườngtừ góc nhìn của châu Âu (chỉ châu Mỹ) hoặc ngược lại.
    • Vượt Đại Tây Dương: Chỉ sự di chuyển, hoạt động hoặc phương tiện khả năng đi qua Đại Tây Dương.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tàu thủy vượt Đại Tây Dương: Một con tàu biển lớn, đặc biệttàu chở khách, được thiết kế cho các chuyến đi xuyên Đại Tây Dương.
    • Ghế vải gập: Một loại ghế xếp bằng vải, nguồn gốc từ những chiếc ghế được sử dụng trên boong của các tàu transatlantique ngày trước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les relations transatlantiques entre l'Europe et les États-Unis sont importantes. (Các mối quan hệ xuyên Đại Tây Dương giữa châu Âu Hoa Kỳ rất quan trọng.)
    • Un vol transatlantique dure plusieurs heures. (Một chuyến bay vượt Đại Tây Dương kéo dài nhiều giờ.)
  • Danh từ:

    • Le transatlantique "France" était célèbre pour son luxe. (Chiếc tàu thủy vượt Đại Tây Dương "France" nổi tiếng sự sang trọng.)
    • Il a sorti un transatlantique pour s'asseoir dans le jardin. (Anh ấy mang chiếc ghế vải gập ra để ngồi trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liaison transatlantique": Kết nối xuyên Đại Tây Dương, thường chỉ các đường dây liên lạc (điện thoại, cáp) hoặc quan hệ ngoại giao.

    • La première liaison transatlantique par câble fut une révolution. (Đường cáp xuyên Đại Tây Dương đầu tiênmột cuộc cách mạng.)
  • "Traversée transatlantique": Hành trình vượt biển Đại Tây Dương.

    • La traversée transatlantique en voilier est un défi. (Hành trình vượt Đại Tây Dương bằng thuyền buồmmột thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Transatlantiquement (trạng từ): Một cách xuyên Đại Tây Dương.
    • Ils communiquent transatlantiquement par visioconférence. (Họ liên lạc xuyên Đại Tây Dương bằng hội nghị truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tàu thủy vượt Đại Tây Dương" (danh từ):

    • Paquebot: Tàu chở khách lớn, tàu du lịch.
    • Liner: (Từ tiếng Anh thường dùng trong tiếng Pháp) Chỉ tàu chạy tuyến cố định, đặc biệtxuyên đại dương.
  • Pour "vượt Đại Tây Dương" (tính từ):

    • Océanique (liên quan đến đại dương): Có nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnĐại Tây Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "transatlantique" đâytính từ danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "transatlantique".

transatlantique

Un paquebot transatlantique traverse l'océan Atlantique.

tính từ
  1. bên kia Đại Tây Dương
    • Pays transatlantique
      xứ bên kia Đại Tây Dương
  2. vượt Đại Tây Dương
    • Paquebot transatlantique
      tàu thủy vượt Đại Tây Dương
danh từ giống đực
  1. tàu thủy vượt Đại Tây Dương, ghế vải gập (trước kia dùng trên tàu thủy vượt Đại Tây Dương)