transbordement

Học thuật
Thân thiện
transbordement

Les passagers attendent le transbordement entre deux trains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chuyển xe, sự chuyển tải: Hành động di chuyển người hoặc hàng hóa từ phương tiện vận tải này sang một phương tiện vận tải khác, thường trong cùng một hành trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le transbordement des passagers a été rapide. (Việc chuyển xe cho hành khách đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Le transbordement de la cargaison a nécessité une grue. (Việc chuyển tải hàng đã cần đến một cần cẩu.)
    • En raison d'un problème technique, un transbordement est obligatoire à la gare suivante. ( một trục trặc kỹ thuật, việc chuyển tàubắt buộc ở ga tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point de transbordement": điểm chuyển tải, nơi diễn ra việc chuyển đổi phương tiện.

    • Le port est un point de transbordement important pour les conteneurs. (Cảngmột điểm chuyển tải quan trọng cho các container.)
  • "Frais de transbordement": chi phí, phí chuyển tải.

    • Les frais de transbordement sont inclus dans le prix du billet. (Phí chuyển tải đã được bao gồm trong giá .)
Biến thể từ gần giống
  • Transborder (động từ): chuyển tải, bốc dỡ để chuyển sang phương tiện khác.
    • Il faut transborder les marchandises sur le camion. (Cần phải chuyển tải hàng hóa lên xe tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Transfert: sự chuyển giao, sự di chuyển (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Transbordage (danh từ): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "transbordement".
Các cụm từ liên quan
  • "Opération de transbordement": thao tác/chuyến chuyển tải.
    • L'opération de transbordement est prévue à minuit. (Chuyến chuyển tải được dự kiến vào lúc nửa đêm.)
Thành ngữ liên quan
transbordement

Les passagers attendent le transbordement entre deux trains.

danh từ giống đực
  1. sự chuyển xe, sự chuyển tải
    • Transbordement des voyageurs
      sự chuyển xe cho hành khách
    • Transbordement de marchandises
      sự chuyển tải hàng hóa

Từ có nhắc đến "transbordement"