transcalent
/træns'keilənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dẫn nhiệt: "transcalent" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong vật lý, dùng để mô tả tính chất của một vật liệu cho phép nhiệt truyền qua nó một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Metals are typically transcalent materials. (Kim loại thường là những vật liệu dẫn nhiệt.)
- The transcalent property of copper makes it ideal for cookware. (Tính chất dẫn nhiệt của đồng khiến nó lý tưởng cho đồ dùng nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transcalent medium": môi trường dẫn nhiệt.
- The experiment requires a transcalent medium to transfer the heat effectively. (Thí nghiệm yêu cầu một môi trường dẫn nhiệt để truyền nhiệt hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcalency (danh từ): khả năng dẫn nhiệt, tính dẫn nhiệt.
- The transcalency of the new alloy is being tested. (Khả năng dẫn nhiệt của hợp kim mới đang được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Thermally conductive: dẫn nhiệt.
- Heat-conducting: dẫn nhiệt.
Từ trái nghĩa
- Attenuant: (trong ngữ cảnh này) vật liệu cách nhiệt.
- Thermal insulator: chất cách nhiệt.
tính từ
- (vật lý) dẫn nhiệt