transcaspien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở bên kia biển Caspi: Chỉ vị trí địa lý nằm ở phía bên kia (thường là phía đông) của biển Caspi.
- Thuộc về vùng Transcaspia: Liên quan đến khu vực lịch sử Transcaspia, nằm ở Trung Á, phía đông biển Caspi.
Danh từ giống đực:
- Đường sắt Transcaspien: Tuyến đường sắt lịch sử được xây dựng dưới thời Đế quốc Nga, nối bờ biển Caspi (từ thành phố Krasnovodsk, nay là Türkmenbaşy, Turkmenistan) với các thành phố trong nội địa Trung Á như Tashkent (nay thuộc Uzbekistan).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La région transcaspienne est principalement désertique. (Vùng Transcaspia chủ yếu là sa mạc.)
- Ils ont étudié la flore transcaspienne. (Họ đã nghiên cứu hệ thực vật vùng bên kia biển Caspi.)
Danh từ giống đực:
- Le transcaspien a été construit à la fin du XIXe siècle. (Đường sắt Transcaspien được xây dựng vào cuối thế kỷ 19.)
- Le voyage en transcaspien était une aventure. (Chuyến đi trên tuyến đường sắt Transcaspien là một cuộc phiêu lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Région transcaspienne": Vùng Transcaspia, một thuật ngữ địa lý-lịch sử chỉ khu vực nay thuộc Turkmenistan và một phần Uzbekistan, Kazakhstan.
- L'empire russe a étendu son influence sur la région transcaspienne. (Đế quốc Nga đã mở rộng ảnh hưởng của mình lên vùng Transcaspia.)
Biến thể và từ gần giống
Transcaspienne (dạng tính từ giống cái): Cùng nghĩa với tính từ "transcaspien" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.
- Une voie ferrée transcaspienne. (Một tuyến đường sắt Transcaspien.)
Transcaspia (danh từ riêng): Tên gọi khu vực lịch sử.
- La conquête de la Transcaspia. (Cuộc chinh phục vùng Transcaspia.)
Từ đồng nghĩa
- À l'est de la mer Caspienne: Ở phía đông biển Caspi (cho nghĩa tính từ chỉ vị trí).
- Chemin de fer transcaspien: Đường sắt Transcaspien (cụm danh từ đầy đủ cho nghĩa danh từ).
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này là từ ghép, bắt nguồn từ tiền tố Latinh "trans-" (nghĩa là "bên kia", "xuyên qua") và "Caspien" (liên quan đến biển Caspi).
- Bối cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địa lý mô tả về sự mở rộng của Đế quốc Nga ở Trung Á vào thế kỷ 19. Ngày nay, ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường.
tính từ
- ở bên kia biển Ca-xpiên
danh từ giống đực
- đường sắt bên kia biển Ca-xpiên (nối biển Ca xpiên với Ta sken)