transcendentalism

/,trænsən'dentəlizm/
Học thuật
Thân thiện
transcendentalism

A philosopher discusses transcendentalism with a student in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Thuyết tiên nghiệm: Một hệ thống triết học nhấn mạnh vào trực giác tinh thần, vượt lên trên kinh nghiệm thực nghiệm vật chất. cho rằng những chân lý cơ bản vượt ra ngoài phạm vi của kinh nghiệm giác quan có thể được nhận thức thông qua trực giác tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • American Transcendentalism was a philosophical movement in the 19th century. (Chủ nghĩa tiên nghiệm Mỹ một phong trào triết học vào thế kỷ 19.)
    • The poet's work was deeply influenced by transcendentalism. (Tác phẩm của nhà thơ chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi thuyết tiên nghiệm.)
    • He studied the principles of transcendentalism in his philosophy class. (Anh ấy đã nghiên cứu các nguyên tắc của thuyết tiên nghiệm trong lớp triết học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcendentalist thought": Tư tưởng của chủ nghĩa tiên nghiệm.

    • Transcendentalist thought emphasizes the inherent goodness of people and nature. (Tư tưởng của chủ nghĩa tiên nghiệm nhấn mạnh sự tốt đẹp vốn có của con người tự nhiên.)
  • "Literary transcendentalism": Chủ nghĩa tiên nghiệm trong văn học.

    • The themes of self-reliance and unity with nature are central to literary transcendentalism. (Các chủ đề về tự lực sự hòa hợp với tự nhiên trung tâm của chủ nghĩa tiên nghiệm trong văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendental (adj): (thuộc về) tiên nghiệm, siêu việt.

    • a transcendental experience (một trải nghiệm siêu việt)
  • Transcendentalist (n): người theo thuyết tiên nghiệm.

    • Ralph Waldo Emerson was a famous transcendentalist. (Ralph Waldo Emerson một nhà tiên nghiệm nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealism: Chủ nghĩa duy tâm (nhấn mạnh vào tầm quan trọng của ý tưởng tinh thần).
  • Spiritualism: Chủ nghĩa duy linh (tập trung vào thế giới tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "transcendentalism".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "transcendentalism".

transcendentalism

A philosopher discusses transcendentalism with a student in a quiet library.

danh từ
  1. (triết học) thuyết tiên nghiệm