transcendentally

transcendentally

A philosopher contemplates the universe transcendentally.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách siêu việt: "transcendentally" mô tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách siêu việt, vượt ra ngoài giới hạn của kinh nghiệm thông thường, hoặc liên quan đến những phạm trù triết học cao hơn. - mức độ siêu việt: Chỉ mức độ cao nhất, vượt qua mọi giới hạn thông thường, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tâm linh hoặc khoa học.

dụ sử dụng
  • (Nhà triết học lập luận rằng khái niệm về Chúa được hiểu một cách siêu việt.)
  • (Trải nghiệm thiền định của ấy sâu sắc một cách siêu việt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transcendentally ideal": lý tưởng siêu việt (trong triết học Kant, chỉ những thuộc về thế giới hiện tượng nhưng được cấu trúc bởi trí tuệ).

    • According to Kant, space and time are transcendentally ideal. (Theo Kant, không gian thời gian lý tưởng siêu việt.)
  • "transcendentally real": thực tại siêu việt (đối lập với "transcendentally ideal", chỉ những tồn tại độc lập với nhận thức).

    • The debate between transcendentally real and transcendentally ideal perspectives is central to metaphysics. (Cuộc tranh luận giữa quan điểm thực tại siêu việt lý tưởng siêu việt trung tâm của siêu hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcendental (tính từ): siêu việt.

    • The transcendental meditation technique helps achieve inner peace. (Kỹ thuật thiền siêu việt giúp đạt được sự bình an nội tâm.)
  • Transcendence (danh từ): sự siêu việt.

    • The artist sought transcendence through his work. (Người nghệ sĩ tìm kiếm sự siêu việt qua tác phẩm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Siêu phàm: vượt lên trên những điều tầm thường.
  • Phi thường: khác thường, vượt quá mức bình thường.
  • Huyền bí: mang tính chất thần bí, khó giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "transcendentally" do tính chất trạng từ, nhưng có thể dùng với động từ "to transcend" – vượt qua.) - Transcend beyond: vượt qua khỏi. - The experience transcended beyond ordinary understanding. (Trải nghiệm đó vượt qua khỏi sự hiểu biết thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "transcendentally", nhưng có thể dùng trong các cụm từ triết học.) - "Transcendentally necessary": cần thiết một cách siêu việt (trong triết học, chỉ những điều kiện tiên quyết cho mọi kinh nghiệm). - The concept of causality is transcendentally necessary for understanding the natural world. (Khái niệm nhân quảcần thiết một cách siêu việt để hiểu thế giới tự nhiên.)

Từ gần giống