transcendental

/,trænsən'dentl/
Học thuật
Thân thiện
transcendental

A philosopher contemplates the transcendental nature of the universe.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Triết học):

    • Tiên nghiệm: Thuộc về hoặc liên quan đến kiến thức, nguyên hoặc thực tại độc lập với kinh nghiệm giác quan, vượt lên trên phạm vi của kinh nghiệm thông thường.
    • Siêu việt: Vượt lên trên hoặc vượt ra ngoài giới hạn của kinh nghiệm, lý trí thông thường hoặc thế giới vật chất.
  2. Tính từ (Chung):

    • Mơ hồ, trừu tượng, huyền ảo: tính chất khó hiểu, khó nắm bắt hoặc vượt quá sự hiểu biết thông thường.
    • Xuất chúng, phi thường: Cực kỳ cao siêu hoặc đặc biệt, đến mức vượt trội hẳn so với cái thông thường.
  3. Tính từ (Toán học):

    • Siêu việt: Mô tả một hàm số hoặc một số (như số π hay e) không phải nghiệm của bất kỳ phương trình đại số nào với hệ số hữu tỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Triết học):

    • Kant's transcendental philosophy explores the conditions of possible experience. (Triết học tiên nghiệm của Kant khám phá các điều kiện của kinh nghiệm khả hữu.)
    • She sought a transcendental understanding of reality. ( ấy tìm kiếm một sự hiểu biết siêu việt về thực tại.)
  • Tính từ (Chung):

    • The beauty of the mountains had an almost transcendental quality. (Vẻ đẹp của những ngọn núi mang một phẩm chất gần như huyền ảo.)
    • His achievements in the field were truly transcendental. (Những thành tựu của ông ấy trong lĩnh vực thực sự phi thường.)
  • Tính từ (Toán học):

    • 'e' is a transcendental number. ('e' một số siêu việt.)
    • Solving this transcendental equation requires numerical methods. (Giải phương trình siêu việt này đòi hỏi các phương pháp số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transcendental meditation": Một kỹ thuật thiền định nhằm đạt đến trạng thái ý thức tĩnh lặng thư giãn sâu, vượt lên trên suy nghĩ thông thường.

    • He practices transcendental meditation every morning. (Anh ấy thực hành thiền siêu việt mỗi buổi sáng.)
  • "Transcendental experience": Một trải nghiệm tâm linh hoặc cảm xúc mãnh liệt, cảm thấy vượt ra khỏi bản thân hoặc thế giới vật chất thông thường.

    • Climbing the peak gave her a profound transcendental experience. (Việc leo lên đỉnh núi đã mang lại cho ấy một trải nghiệm siêu việt sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcend (động từ): Vượt lên trên, vượt quá, siêu việt.

    • Art can transcend cultural barriers. (Nghệ thuật có thể vượt qua các rào cản văn hóa.)
  • Transcendence (danh từ): Tính siêu việt, sự vượt lên trên.

    • The theme of transcendence is common in mystical literature. (Chủ đề về sự siêu việt phổ biến trong văn học thần bí.)
  • Transcendent (tính từ): (Thường) Siêu việt, xuất chúng, vượt trội hơn hẳn. (Lưu ý: "transcendent" thường nhấn mạnh vào sự vượt trội hoặc vượt quá giới hạn, trong khi "transcendental" thường liên quan đến các điều kiện tiên nghiệm hoặc phương pháp luận trong triết học).

Từ đồng nghĩa
  • Metaphysical: Siêu hình, thuộc về siêu hình học.
  • Supernatural: Siêu nhiên.
  • Ineffable: Không thể diễn tả được bằng lời.
  • Preternatural: Khác thường, dị thường (nhưng không nhất thiết siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "transcendental")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transcendental")

transcendental

A philosopher contemplates the transcendental nature of the universe.

tính từ
  1. (triết học) tiên nghiệm
    • transcendental philosophy
      triết học tiên nghiệm
    • transcendental cognition
      nhận thức tiên nghiệm
  2. (như) transcendent
  3. mơ hồ, trừu tượng, không rõ ràng; huyền ảo
    • transcendental concept
      khái niệm mơ hồ
  4. (toán học) siêu việt
    • transcendental equation
      phương trình siêu việt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "transcendental"