transconteneur

Học thuật
Thân thiện
transconteneur

Un transconteneur est chargé sur un grand navire cargo au port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Côngtenơ liên vận: Một loại côngtenơ (container) được thiết kế đặc biệt để có thể vận chuyển liên tiếp bằng nhiều phương thức vận tải khác nhau (như tàu hỏa, xe tải, tàu biển) không cần phải dỡ hàng ra khỏi thùng chứa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le transconteneur a été chargé directement du bateau sur le train. (Chiếc côngtenơ liên vận đã được chất trực tiếp từ tàu biển lên tàu hỏa.)
    • L'utilisation des transconteneurs a révolutionné le transport de marchandises. (Việc sử dụng các côngtenơ liên vận đã cách mạng hóa ngành vận tải hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transport en transconteneur": vận tải bằng côngtenơ liên vận.
    • Cette société se spécialise dans le transport en transconteneur entre l'Asie et l'Europe. (Công ty này chuyên về vận tải bằng côngtenơ liên vận giữa châu Á châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Conteneur (danh từ giống đực): côngtenơ, thùng chứa hàng tiêu chuẩn.

    • Les conteneurs sont empilés sur le porte-conteneurs. (Các côngtenơ được xếp chồng lên tàu chở côngtenơ.)
  • Conteneurisation (danh từ giống cái): sự côngtenơ hóa (quá trình tiêu chuẩn hóa vận tải hàng hóa bằng côngtenơ).

    • La conteneurisation a réduit les coûts de manutention. (Sự côngtenơ hóa đã làm giảm chi phí bốc dỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conteneur multimodal: côngtenơ đa phương thức (cùng nghĩa với "transconteneur").
  • Caisse mobile: thùng chứa di động (một thuật ngữ hơn, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "transconteneur")

transconteneur

Un transconteneur est chargé sur un grand navire cargo au port.

danh từ giống đực
  1. côngtenơ liên vận