transcripteur

Học thuật
Thân thiện
transcripteur

Le transcripteur convertit la voix en texte sur l'écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người chép lại, người sao lại: Chỉ một người thực hiện công việc sao chép, ghi chép lại văn bản, tài liệu từ dạng này sang dạng khác.
    • Thiết bị ghi: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị, máy móc dùng để ghi lại, sao chép hoặc chuyển đổi thông tin, dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Avant l'invention de l'imprimerie, le travail du transcripteur était essentiel. (Trước khi phát minh ra máy in, công việc của người chép lạivô cùng quan trọng.)
    • Ce transcripteur numérique convertit la parole en texte. (Thiết bị ghi số này chuyển đổi lời nói thành văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "transcripteur de données": thiết bị ghi dữ liệu.
    • Le laboratoire est équipé d'un transcripteur de données très précis. (Phòng thí nghiệm được trang bị một thiết bị ghi dữ liệu rất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcription (danh từ giống cái): sự sao chép, bản sao chép.
    • La transcription de ce manuscrit ancien a pris des mois. (Việc sao chép bản thảo cổ này đã mất nhiều tháng.)
  • Transcrire (động từ): chép lại, sao lại.
    • Il faut transcrire ces notes audio. (Cần phải chép lại những ghi âm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Copiste: người sao chép (thường chỉ người).
  • Enregistreur: máy ghi (thường chỉ thiết bị).
transcripteur

Le transcripteur convertit la voix en texte sur l'écran.

danh từ giống đực
  1. người chép lại, người sao lại
  2. (kỹ thuật) thiết bị ghi