transcripteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chép lại, người sao lại: Chỉ một người thực hiện công việc sao chép, ghi chép lại văn bản, tài liệu từ dạng này sang dạng khác.
- Thiết bị ghi: Trong kỹ thuật, chỉ một thiết bị, máy móc dùng để ghi lại, sao chép hoặc chuyển đổi thông tin, dữ liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Avant l'invention de l'imprimerie, le travail du transcripteur était essentiel. (Trước khi phát minh ra máy in, công việc của người chép lại là vô cùng quan trọng.)
- Ce transcripteur numérique convertit la parole en texte. (Thiết bị ghi số này chuyển đổi lời nói thành văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "transcripteur de données": thiết bị ghi dữ liệu.
- Le laboratoire est équipé d'un transcripteur de données très précis. (Phòng thí nghiệm được trang bị một thiết bị ghi dữ liệu rất chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Transcription (danh từ giống cái): sự sao chép, bản sao chép.
- La transcription de ce manuscrit ancien a pris des mois. (Việc sao chép bản thảo cổ này đã mất nhiều tháng.)
- Transcrire (động từ): chép lại, sao lại.
- Il faut transcrire ces notes audio. (Cần phải chép lại những ghi âm này.)
Từ đồng nghĩa
- Copiste: người sao chép (thường chỉ người).
- Enregistreur: máy ghi (thường chỉ thiết bị).
danh từ giống đực
- người chép lại, người sao lại
- (kỹ thuật) thiết bị ghi